tháccuò(錯)
sai; lẫn lộn; đan xen
bộ钅(kim)
Dễ nhầm措 借
错误 (cuòwù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thác ngộ", nghĩa tiếng Việt: sai lầm; lỗi; sai. Từ gồm 2 chữ: 错 (thác) + 误 (ngộ), tổng cộng 22 nét.
tính từ · danh từ
tháccuò(錯)
sai; lẫn lộn; đan xen
bộ钅(kim)
Dễ nhầm措 借
ngộwù(誤)
nhầm lẫn, sai sót
bộ讠(ngôn)
thác ngộ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thác ngộ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'sai lầm', 'lỗi'. Từ này vừa là danh từ (một sai lầm) vừa là tính từ (quan điểm sai).
错 thác + 误 ngộ → thác ngộ
Chữ 错 mang bộ 钅 (kim, kim loại) — nghe khá lạ cho một chữ chuyên nói chuyện đúng sai. Manh mối nằm ở nghĩa thứ ba mà từ điển ghi cho nó, bên cạnh "sai" và "lẫn lộn": đan xen. Theo cách giải thích cổ, 错 vốn tả việc nạm những sợi kim loại chéo nhau lên mặt đồ đồng; cái gì đan chéo thì rối, cái gì rối thì lẫn, và từ chỗ lẫn chữ mới trượt hẳn sang nghĩa sai. Nghĩa gốc ấy vẫn còn nguyên trong 交错.
Âm thác thì tiếng Việt gần như đã buông tay. Chỗ hiếm hoi còn nghe được là thác loạn, vốn là 错乱 — đầu óc rối loạn — nhưng người Việt đã kéo nó đi rất xa, sang tận chuyện ăn chơi buông thả. Nửa sau dễ chịu hơn nhiều: 误 là chữ vẫn đang chạy trong 误会, 误解, và người Việt dùng đều tay.
Đáng nhớ hơn cả là cách dựng từ. 错 với 误 gần như đồng nghĩa, ghép lại chỉ để nói cho nặng — một lối cấu tạo chạy khắp tiếng Trung. Tiếng Việt cũng dùng đúng mẹo đó, và dùng ngay với chính từ này: sai lầm là sai cộng lầm, hai tiếng cùng nghĩa chồng lên nhau. Chung một cách nghĩ, chỉ khác vật liệu.
Trong câu thì 错 mới là chữ của lời nói thường: 你错了, 没错. 错误 nặng hơn, dành cho cái lỗi người ta phải đứng ra nhận — 他承认了自己的错误. Làm tính từ thì nó cần 的 đỡ phía sau: 这种想法是错误的. Còn cái bẫy thật thì nằm ở 不错, chữ không hề có nghĩa "không sai" mà nghĩa là "khá tốt".
错 (thác) và 误 (ngộ) đều nghĩa là sai — hai chữ đồng nghĩa ghép lại cho nặng. Chữ 误 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái: nói sai thì thành nhầm lẫn.
这是一个很大的错误。
Zhè shì yí ge hěn dà de cuòwù.
Đây là một sai lầm rất lớn.
他承认了自己的错误。
Tā chéngrèn le zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy đã nhận lỗi của mình.
这种想法是错误的。
Zhè zhǒng xiǎngfǎ shì cuòwù de.
Cách nghĩ này là sai.
从错误中学习。
Cóng cuòwù zhōng xuéxí.
Học từ chính sai lầm.
作业里有几个错误。
Zuòyè lǐ yǒu jǐ ge cuòwù.
Trong bài tập có mấy chỗ sai.
同样的错误不要犯两次。
Tóngyàng de cuòwù búyào fàn liǎng cì.
Đừng mắc cùng một lỗi đến hai lần.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License