待dāiđãi

待 (dāi) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đãi", nghĩa tiếng Việt: ở lại; nán lại; chờ. Chữ 待 có 9 nét, thuộc bộ 彳.

Nghĩa của từ 待

động từ

  1. 1ở lại
  2. 2nán lại
  3. 3chờ

Cách viết chữ 待

đãidāi

đối đãi; ở lại, chờ

bộ彳(xích)

Âm Hán-Việt của 待

đãi — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Đãi' là từ tiếng Việt nhưng nghĩa đã lệch: người Việt hiểu 'đãi' là mời, chiêu đãi ('đãi khách'), còn 待 đọc dāi ở đây nghĩa là ở lại, nán lại một chỗ. Nghĩa 'đối đãi' chỉ xuất hiện ở âm dài (thanh 4).

Câu chuyện hình thành từ 待

Chữ này có hai âm, và tiếng Việt chỉ mang về một. Đọc dài, 待 nghĩa là đối đãi, là chờ đợi — cả họ hàng Hán-Việt của ta mọc ra từ đúng nhánh ấy: đối đãi, chiêu đãi, ưu đãi, khoản đãi, biệt đãi. Đọc dāi như trong bài này, nó chỉ làm một việc: ở lì một chỗ.

Chữ 待 mang bộ xích (彳) bên trái — phần chỉ bước chân, chuyện đi lại. Đáng để ý là một chữ thuộc về sự đi lại lại chuyên nói chuyện đứng yên. Mối nối nằm ở chữ "chờ": chờ là đang trên đường mà phải dừng. Từ cái dừng ấy tách ra hai hướng — dừng để đón người thì thành tiếp đãi, đối đãi; dừng nguyên tại chỗ thì thành 待 (dāi), nán lại.

Hướng thứ hai là lớp khẩu ngữ, đến muộn hơn, và trong tiếng Trung hiện đại nó thường lẫn với một chữ khác cùng âm: 呆在家里 với 待在家里 nói ra là một. Tiếng Việt gần như chỉ vay chữ Hán qua tầng văn ngôn cổ điển, nên chưa từng nhận nhánh này — không phải ta đánh mất nó, mà là ta mượn xong trước khi nó kịp ra đời.

Mẹo giữ: hễ 待 đi liền với 在 và một địa điểm (待在家里, 在北京待了三年), đọc dāi và dịch là ở, là nán lại. Còn khi nó nằm trong 等待, 对待, 招待 thì mới là chữ "đãi" quen thuộc của người Việt.

Cách ghi nhớ từ 待

Nhớ chỗ lệch: 'đãi' của tiếng Việt là mời khách, còn 待 (dāi) là ngồi lì một chỗ. Chữ 待 có bộ 彳 (xích, bước chân trái) bên trái — vốn nói về việc đi đứng, ở đây là dừng chân lại.

Ví dụ với từ 待

  • 我今天待在家里。

    Wǒ jīntiān dāi zài jiā lǐ.

    Hôm nay tôi ở nhà.

  • 他在北京待了三年。

    Tā zài Běijīng dāi le sān nián.

    Anh ấy ở Bắc Kinh ba năm.

  • 你想待多久?

    Nǐ xiǎng dāi duō jiǔ?

    Bạn muốn ở lại bao lâu?

  • 别待在外面,快进来。

    Bié dāi zài wàimiàn, kuài jìnlái.

    Đừng đứng ngoài đó, vào nhanh đi.

  • 他喜欢待在安静的地方。

    Tā xǐhuan dāi zài ānjìng de dìfang.

    Anh ấy thích ở những nơi yên tĩnh.

  • 我们在机场待了两个小时。

    Wǒmen zài jīchǎng dāi le liǎng ge xiǎoshí.

    Chúng tôi nán lại sân bay hai tiếng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License