回忆huíyìhồi ức

phồn thể: 回憶

回忆 (huíyì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hồi ức", nghĩa tiếng Việt: nhớ lại; hồi tưởng; ký ức. Từ gồm 2 chữ: 回 (hồi) + 忆 (ức), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 回忆

động từ

  1. 1nhớ lại
  2. 2hồi tưởng
  3. 3ký ức

Cách viết các chữ trong từ 回忆

hồihuí

về, trở lại; lần, lượt

bộ囗(vi)

Dễ nhầm四 口

ứcyì(憶)

nhớ lại

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 回忆

hồi ức — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt có 'hồi ức' nhưng chỉ dùng làm danh từ — tập hồi ức, những hồi ức xưa. 回忆 của tiếng Trung trước hết là động từ 'nhớ lại' (回忆过去), sau đó mới là danh từ. Nghe 他在回忆 phải hiểu là 'anh ấy đang nhớ lại'.

Cách ghép từ 回忆

回 hồi + 忆 ức → hồi ức

Câu chuyện hình thành từ 回忆

Nghe câu 他在回忆, phản xạ của người Việt là dịch "anh ấy đang… hồi ức", rồi khựng lại vì tiếng Việt không nói thế. Cái khựng đó chính là chỗ lệch: tiếng Việt giữ lại cái kết quả, tiếng Trung giữ lại cái động tác.

Động tác nằm ngay trong chữ 回 (hồi): một cái khung lồng trong một cái khung, và nghĩa là quay về, vòng lại. Người Việt quen chữ này hơn mình tưởng — một hồi trống, truyện chương hồi, tập hồi ký. Chữ 忆 (ức) thì mang bộ 心 (tâm) viết tắt thành 忄 bên trái, nghĩa gọn trong một từ: nhớ.

Ghép lại là quay đầu về phía lòng mình mà tìm. Vì là một hành động nên 回忆 chịu được đủ thứ đuôi đi kèm: 回忆起 là nhớ ra, 回忆不起来 là nghĩ mãi không ra, 跟孩子们回忆过去 là cùng bọn trẻ ôn lại chuyện xưa.

Nghĩa động từ ấy tiếng Việt vẫn có nguyên vẹn, chỉ mang một cái tên khác: hồi tưởng. Cứ đổi "hồi ức" thành "hồi tưởng" hoặc "nhớ lại" khi 回忆 đứng ở vị trí động từ, và để dành "ký ức", "hồi ức" cho lúc nó làm danh từ — 我最好的回忆.

Cách ghi nhớ từ 回忆

回 (hồi) là quay về — 6 nét, bộ 囗 (vi) là cái khung ngoài, trong lại một khung nữa, đúng ý vòng trở lại; 忆 (ức) là nhớ, 4 nét, bộ 心 (tâm) viết tắt thành ba nét đứng bên trái, phần bên phải chỉ mượn âm. Quay đầu về phía tấm lòng.

Ví dụ với từ 回忆

  • 他常常回忆小时候的事。

    Tā chángcháng huíyì xiǎo shíhou de shì.

    Anh ấy hay nhớ lại chuyện hồi bé.

  • 这张照片让我回忆起很多事情。

    Zhè zhāng zhàopiàn ràng wǒ huíyì qǐ hěn duō shìqing.

    Tấm ảnh này khiến tôi nhớ lại rất nhiều chuyện.

  • 你还能回忆起那天的样子吗?

    Nǐ hái néng huíyì qǐ nà tiān de yàngzi ma?

    Bạn còn nhớ lại được hôm đó thế nào không?

  • 这些都是我最好的回忆。

    Zhèxiē dōu shì wǒ zuì hǎo de huíyì.

    Đây đều là những ký ức đẹp nhất của tôi.

  • 我怎么也回忆不起他的名字。

    Wǒ zěnme yě huíyì bu qǐ tā de míngzi.

    Tôi nghĩ mãi mà không nhớ ra tên anh ấy.

  • 老人喜欢跟孩子们回忆过去。

    Lǎorén xǐhuan gēn háizimen huíyì guòqù.

    Người già thích cùng bọn trẻ ôn lại chuyện xưa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License