thấtshī
mất, đánh mất
bộ大(đại)
失败 (shībài) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thất bại", nghĩa tiếng Việt: thất bại; thua; hỏng việc. Từ gồm 2 chữ: 失 (thất) + 败 (bại), tổng cộng 13 nét.
động từ · tính từ
thấtshī
mất, đánh mất
bộ大(đại)
bạibài(敗)
thua, thất bại
bộ贝(bối)
thất bại — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt cũng nói 'thất bại' và nghĩa khớp hoàn toàn: không thành công, thua cuộc. Chỉ cần nhớ 失败 dùng được cả như động từ ('anh ấy đã thất bại') lẫn như danh từ ('một lần thất bại').
失 thất + 败 bại → thất bại
Nhìn xuống mấy câu ví dụ bên dưới sẽ thấy một chuyện đáng để ý: cùng một chữ 失败 mà mỗi câu lại dịch một kiểu. Đi với kỳ thi thì thành trượt, đi với kế hoạch thì thành hỏng, chỉ khi đứng một mình mới đúng là thất bại. Âm Hán-Việt trùng khít, nhưng sức nặng thì không.
Theo lối chiết tự truyền thống, 失 là hình một bàn tay và một vật đang tuột khỏi nó — cái gì đó rơi mất ngay trong lúc còn đang cầm. Nghĩa "mất" ấy vào tiếng Việt thành cả một họ đông đúc: thất lạc, thất nghiệp, thất vọng, thất thoát, thất thủ, thất tình, sơ suất. Từ nào cũng có một thứ từng nằm trong tay rồi trôi đi: chỗ làm, hy vọng, thành luỹ, người thương.
败 là thua, và tiếng Việt cũng lấy gần trọn: bại trận, đại bại, bại lộ, thành bại, bất bại, và hủ bại — chữ mà tiếng Trung ngày nay (腐败) dùng để gọi tệ tham nhũng, thứ mục ruỗng từ bên trong. 失败 là mất chồng lên thua, hai chữ đồng nghĩa ghép đôi. Chính lối ghép ấy giữ cho nghĩa khỏi trôi: từ không có hình ảnh cụ thể nào để mà đi chệch sang chỗ khác.
Cái phải chỉnh là trọng lượng. Thất bại của tiếng Việt là chữ lớn, hợp với một đời người hay một sự nghiệp. 失败 tiếng Trung dùng được cho việc rất nhỏ: nồi bánh hỏng, một lần thử không xong. Nhưng khi nó làm danh từ trong 失败不可怕, chữ thất bại lại vừa khít — vì lúc đó câu tiếng Trung cũng đang nói giọng châm ngôn.
失 (thất) là mất — cùng chữ trong 'thất lạc', 'thất nghiệp'; 败 (bại) là thua. Ghép lại đúng chữ 'thất bại'. 失 5 nét, thuộc bộ 大 (đại); 败 8 nét, bộ 贝 (bối, vỏ sò) bên trái — vỏ sò từng dùng làm tiền, thua trận là mất của.
这次考试他失败了。
Zhè cì kǎoshì tā shībài le.
Lần thi này cậu ấy đã trượt.
失败不可怕。
Shībài bù kěpà.
Thất bại không có gì đáng sợ.
你为什么觉得自己会失败?
Nǐ wèishénme juéde zìjǐ huì shībài?
Sao bạn lại nghĩ mình sẽ thất bại?
这个计划失败了两次。
Zhège jìhuà shībài le liǎng cì.
Kế hoạch này đã thất bại hai lần.
从失败中他学到了很多。
Cóng shībài zhōng tā xué dào le hěn duō.
Từ thất bại anh ấy học được rất nhiều.
别怕失败,再试一次。
Bié pà shībài, zài shì yí cì.
Đừng sợ thất bại, thử lại lần nữa đi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License