tưởngxiǎng
nghĩ, suy nghĩ; nhớ, mong
bộ心(tâm)
Dễ nhầm相 思
想法 (xiǎngfǎ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tưởng pháp", nghĩa tiếng Việt: ý nghĩ; suy nghĩ; cách nghĩ. Từ gồm 2 chữ: 想 (tưởng) + 法 (pháp), tổng cộng 21 nét.
danh từ
tưởngxiǎng
nghĩ, suy nghĩ; nhớ, mong
bộ心(tâm)
Dễ nhầm相 思
phápfǎ
phép tắc, luật pháp; phương pháp
bộ水(thuỷ)
tưởng pháp — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tưởng pháp' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'suy nghĩ', 'ý nghĩ'. Cùng kiểu ghép với 说法 (cách nói) và 看法 (cách nhìn) — chữ 法 ở đây nghĩa là 'cách'.
想 tưởng + 法 pháp → tưởng pháp
你有什么想法? Bản dịch trong ví dụ là "Bạn có ý gì không?", chứ không phải "bạn có cách nghĩ nào". Khoảng cách giữa hai câu ấy chính là chỗ đáng học của từ này.
Chữ 法 làm hậu tố "cách" cho cả một họ từ, và 想法 sinh ra trong họ đó. Nhưng nó là thành viên đi xa nhất khỏi nghĩa gốc. 用法 hay 做法 vẫn là cách, tức một lối làm, không đếm được. 想法 thì đã hoá thành một vật: đếm bằng 个 (一个想法), trỏ bằng 这个 (这个想法听起来很有意思), thay được (他后来改变了自己的想法), thậm chí viết ra giấy được (请把你的想法写下来). Từ "lối nghĩ" nó trượt sang "cái nghĩ ra được".
Âm tưởng pháp thì tiếng Việt bỏ trống, và chỗ trống ấy lộ ra ngay trong sáu câu ví dụ: cùng một chữ mà bản dịch phải đổi mặt liên tục — lúc là ý (你的想法很好), lúc là suy nghĩ (我们的想法不一样), lúc lại là ý nhưng đếm được. Tiếng Việt có nhiều mảnh hơn nên buộc phải chọn; tiếng Trung gói tất cả vào một khối.
Ranh giới với hai từ láng giềng thì đáng nhớ kỹ. 想法 là cái còn nằm trong đầu, trung tính, chưa ai phải làm gì với nó. 主意 là ý đã thành một cách làm, đem ra dùng được — nên mới có câu 好主意. Còn 意见 là ý đã nói thành lời, thường để góp hoặc để chê. Hỏi 你有什么想法 là mời người ta nghĩ cùng; đổi sang 你有什么意见 thì đã là một câu hỏi khác hẳn.
想 (tưởng) là nghĩ; 法 (pháp) ở đây là 'cách' — cách nghĩ, tức ý nghĩ. Chữ 想 có bộ 心 (tâm, trái tim) ở dưới đáy, 13 nét: nghĩ là việc của tim; 法 có bộ 水 (thuỷ) ba chấm bên trái, 8 nét.
你的想法很好。
Nǐ de xiǎngfǎ hěn hǎo.
Ý của bạn hay đấy.
我们的想法不一样。
Wǒmen de xiǎngfǎ bù yíyàng.
Suy nghĩ của chúng ta không giống nhau.
你有什么想法?
Nǐ yǒu shénme xiǎngfǎ?
Bạn có ý gì không?
他后来改变了自己的想法。
Tā hòulái gǎibiàn le zìjǐ de xiǎngfǎ.
Về sau anh ấy đã thay đổi suy nghĩ của mình.
这个想法听起来很有意思。
Zhège xiǎngfǎ tīng qǐlái hěn yǒu yìsi.
Ý này nghe rất thú vị.
请把你的想法写下来。
Qǐng bǎ nǐ de xiǎngfǎ xiě xiàlái.
Bạn hãy viết suy nghĩ của mình ra giấy.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License