phánpàn
phân xử, phán đoán
bộ刀(đao)
判断 (pànduàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phán đoán", nghĩa tiếng Việt: phán đoán; nhận định; xác định, đánh giá. Từ gồm 2 chữ: 判 (phán) + 断 (đoạn), tổng cộng 18 nét.
động từ
phánpàn
phân xử, phán đoán
bộ刀(đao)
đoạnduàn(斷)
đứt, cắt đứt; phán quyết
bộ斤(cân)
phán đoán — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Từ tiếng Việt tương ứng là 'phán đoán' — chữ 断 có hai âm đoán/đoạn — và nghĩa trùng khớp: dựa vào cái mình biết mà rút ra kết luận. Khác một chút ở sắc thái: 判断 tiếng Trung là từ thường ngày, dùng cho cả việc nhỏ.
判 phán + 断 đoạn → phán đoán
Trong 判断 có hai lưỡi sắc. 判 mang bộ 刀 (đao) — con dao; theo lối chiết tự truyền thống, phần bên trái của chữ là hình một vật bị bổ đôi, nên 判 vốn nghĩa là chẻ ra cho rạch ròi, rồi mới thành phân xử. 断 thì mang bộ 斤 (cân) — cái rìu; theo cách giải thích cổ, dạng phồn thể 斷 vẽ mấy sợi tơ bị rìu chặt đứt. Phán đoán, trong hình dung của chữ Hán, là một động tác cắt: cắt cho đứt cái mớ chưa ngã ngũ.
Chính vì thế mà 断 để lại trong tiếng Việt hai chùm từ nghe như chẳng họ hàng gì nhau. Đọc là đoạn, nó giữ nghĩa cắt: gián đoạn, đoạn tuyệt. Đọc là đoán, nó thành quyết: phán đoán, quyết đoán, võ đoán, độc đoán, chẩn đoán. Cắt đứt một sợi dây và cắt đứt một mối phân vân — chữ Hán coi là cùng một việc. Bên 判 thì gần như ở lại trọn vẹn trong ngôn ngữ toà án của ta: phê phán, thẩm phán, phán quyết, tài phán.
Và đó là chỗ hai bên lệch nhịp. Chữ phán của tiếng Việt kéo theo cả cái toà: người phán là người có quyền, lời phán là lời không cãi được. 判断 tiếng Trung thì đã rời khỏi toà từ lâu, nhẹ hơn nhiều. 你怎么判断这句话是对的? tự nhiên nhất là "Bạn dựa vào đâu mà biết câu này đúng?".
Thêm một dấu hiệu dễ nhận: 判断 dùng làm danh từ mà không phải đổi chữ. 他的判断很准确 — tiếng Việt tới chỗ đó phải mượn từ khác: nhận định.
判 (phán) là phân xử, xét; 断 (đoán) là quyết cho dứt khoát. Xét rồi quyết dứt điểm chính là phán đoán. Chữ 判 có bộ 刀 (đao, con dao) viết thành 刂 bên phải, 7 nét; 断 có bộ 斤 (cân, cái rìu) bên phải, 11 nét — cả hai đều là hình chặt cho đứt.
我判断他今天不会来。
Wǒ pànduàn tā jīntiān bú huì lái.
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến.
你怎么判断这句话是对的?
Nǐ zěnme pànduàn zhè jù huà shì duì de?
Bạn dựa vào đâu mà xác định câu này đúng?
他的判断很准确。
Tā de pànduàn hěn zhǔnquè.
Nhận định của anh ấy rất chính xác.
我们不能只看成绩来判断学生。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn chéngjì lái pànduàn xuéshēng.
Không thể chỉ nhìn điểm số mà đánh giá học sinh.
请你自己判断,别问别人。
Qǐng nǐ zìjǐ pànduàn, bié wèn biérén.
Bạn tự phán đoán đi, đừng hỏi người khác.
医生判断他只是太累了。
Yīshēng pànduàn tā zhǐshì tài lèi le.
Bác sĩ nhận định anh ấy chỉ là mệt quá thôi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License