擦cāsát

擦 (cā) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "sát", nghĩa tiếng Việt: lau; chùi; xoa; đánh (giày). Chữ 擦 có 17 nét, thuộc bộ 手.

Nghĩa của từ 擦

động từ

  1. 1lau
  2. 2chùi
  3. 3xoa
  4. 4đánh (giày)

Cách viết chữ 擦

sátcā

lau, chùi, xoa

bộ手(thủ)

Âm Hán-Việt của 擦

sát — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'sát', trùng âm với 'sát' quen thuộc của tiếng Việt — sát nhân là giết, sát vách là gần khít — nhưng đó là những chữ khác hẳn. 擦 chỉ việc lau chùi, xoa. Đừng đoán nghĩa theo âm.

Câu chuyện hình thành từ 擦

擦 gần như không để lại dấu vết nào trong tiếng Việt. Không có từ Hán-Việt thông dụng nào dùng chữ này, nên âm “sát” của nó là một cái nhãn rỗng – không có từ tiếng Việt nào đứng sau để đỡ nghĩa cho nó cả.

Vậy cái nhãn ấy ở đâu ra? Từ phần bên phải của chữ: 察, chữ vẫn đọc là “sát” trong quan sát, cảnh sát, nghĩa là xem xét cho kỹ. Nó cho 擦 mượn âm, và chỉ mượn âm mà thôi. Đây là chỗ bẫy nghĩa được giăng: người đọc thấy một bộ phận quen, đọc lên thành một tiếng quen, rồi tự nhiên gán cho nó cái nghĩa “xem xét” vốn không hề có ở đây.

Phần mang nghĩa nằm bên trái, và nó nói rất rõ: bộ thủ (手), bàn tay. Toàn bộ nội dung của chữ là một bàn tay đặt lên mặt phẳng rồi miết đi. Vì thế 擦 hầu như luôn cần một bề mặt – mặt bàn, ô cửa kính, tấm bảng, mũi giày. Nếu là rửa bằng nước thì tiếng Trung đã dùng chữ khác.

Bài học rút ra vượt ra ngoài chữ này: khi âm Hán-Việt không dẫn tới đâu, đừng cố đoán thêm, hãy nhìn bộ thủ. Ở 擦, bộ thủ nói hết mọi thứ cần biết – đây là việc của bàn tay.

Cách ghi nhớ từ 擦

擦 có bộ 手 (thủ, tay) bên trái — lau chùi trước hết là việc của bàn tay; phần 察 bên phải chỉ mượn âm, không mang nghĩa. Cả chữ 17 nét, viết bộ thủ trước rồi mới tới 察. Nhớ 擦 luôn đi cùng một mặt phẳng: 擦桌子, 擦黑板, 擦窗户.

Ví dụ với từ 擦

  • 请把桌子擦干净。

    Qǐng bǎ zhuōzi cā gānjìng.

    Làm ơn lau bàn cho sạch.

  • 他每天早上擦皮鞋。

    Tā měitiān zǎoshang cā píxié.

    Sáng nào anh ấy cũng đánh giày.

  • 妈妈正在擦窗户。

    Māma zhèngzài cā chuānghu.

    Mẹ đang lau cửa sổ.

  • 你能帮我擦一下黑板吗?

    Nǐ néng bāng wǒ cā yíxià hēibǎn ma?

    Bạn lau bảng giúp tôi được không?

  • 这里太脏了,擦不干净。

    Zhèlǐ tài zāng le, cā bù gānjìng.

    Chỗ này bẩn quá, lau không sạch.

  • 我擦完地就休息。

    Wǒ cā wán dì jiù xiūxi.

    Lau xong nhà là tôi nghỉ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License