nguywēi
cheo leo, chông chênh; mối lo
bộ卩(tiết)
危险 (wēixiǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nguy hiểm", nghĩa tiếng Việt: nguy hiểm; sự nguy hiểm. Từ gồm 2 chữ: 危 (nguy) + 险 (hiểm), tổng cộng 15 nét.
nguywēi
cheo leo, chông chênh; mối lo
bộ卩(tiết)
hiểmxiǎn(險)
hiểm nguy
bộ阜(phụ)
nguy hiểm — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'nguy hiểm' đúng là từ 'nguy hiểm' tiếng Việt, nghĩa giống hệt và cũng dùng được cả làm tính từ lẫn danh từ.
危 nguy + 险 hiểm → nguy hiểm
Bên vách đá, trên cửa tủ điện, ở mép công trường — biển cảnh báo tiếng Trung nhiều khi chỉ có hai chữ 危险. Người Việt chưa học chữ Hán bao giờ, nếu được đọc âm lên, vẫn hiểu ngay: nguy hiểm. Đọc âm Hán-Việt ra là đúng nghĩa, không phải đoán.
Nhìn mặt chữ thì cả hai vế đang tả một địa hình chứ không tả một cảm giác. 危 sáu nét, thuộc bộ 卩 (tiết), từ điển ghi nghĩa là cheo leo, chông chênh, là mối lo; theo lối chiết tự truyền thống, chữ vẽ một người đứng trên mỏm đá cao và một người thu mình phía dưới — cái thế sắp rơi. 险 mang bộ 阜 (phụ, gò đất), lại là đất cao, vách dựng. Hai chữ dựng lên một sườn núi, còn nỗi sợ chỉ là thứ đến sau.
Nghĩa không trôi đi đâu vì từ này vào tiếng Việt nguyên khối, mang theo cả họ hàng, chứ không phải một chữ lẻ bị đời sống kéo mỗi nơi một hướng. Người Việt sở hữu sẵn nguy cơ, nguy kịch, nguy nan, an nguy — đều là 危; và hiểm trở, hiểm nghèo, mạo hiểm, bảo hiểm, âm hiểm — đều là 险.
Khác biệt còn lại nằm ở sức nặng. 开车打电话很危险 chỉ là một lời nhắc thường ngày, không phải tiếng còi báo động. Và 危险 làm danh từ nhẹ hơn hẳn: 医生说他已经没有危险了 dịch sát là "anh ấy không còn nguy hiểm nữa", nhưng tiếng Việt phải mượn thêm một chữ — "đã qua cơn nguy hiểm" — mới xuôi tai.
危 (nguy) là chênh vênh, sắp đổ; 险 (hiểm) là chỗ hiểm trở — ghép lại đúng chữ 'nguy hiểm'. Chữ 险 có bộ 阜 (phụ, gò đất) viết dạng 阝 bên trái: vách núi dựng đứng là hình ảnh của hiểm.
这里很危险,别过去。
Zhèlǐ hěn wēixiǎn, bié guòqù.
Chỗ này nguy hiểm lắm, đừng qua đó.
开车打电话很危险。
Kāichē dǎ diànhuà hěn wēixiǎn.
Vừa lái xe vừa gọi điện rất nguy hiểm.
他救了一个有危险的孩子。
Tā jiù le yí ge yǒu wēixiǎn de háizi.
Anh ấy cứu một đứa trẻ đang gặp nguy hiểm.
医生说他已经没有危险了。
Yīshēng shuō tā yǐjīng méiyǒu wēixiǎn le.
Bác sĩ nói anh ấy đã qua cơn nguy hiểm.
危险的地方要有提醒。
Wēixiǎn de dìfang yào yǒu tíxǐng.
Chỗ nguy hiểm thì phải có biển nhắc.
这样做太危险了。
Zhèyàng zuò tài wēixiǎn le.
Làm như thế nguy hiểm quá.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License