赶紧gǎnjǐncản khẩn

phồn thể: 趕緊

赶紧 (gǎnjǐn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cản khẩn", nghĩa tiếng Việt: nhanh lên; mau; vội vàng. Từ gồm 2 chữ: 赶 (cản) + 紧 (khẩn), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 赶紧

phó từ

  1. 1nhanh lên
  2. 2mau
  3. 3vội vàng

Cách viết các chữ trong từ 赶紧

cảngǎn(趕)

đuổi theo, cho kịp; vội

bộ走(tẩu)

khẩnjǐn(緊)

chặt; gấp gáp, căng

bộ纟(mịch)

Âm Hán-Việt của 赶紧

cản khẩn — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cản khẩn' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'mau lên', 'nhanh lên'. Đây là phó từ giục giã, luôn đứng trước động từ: 赶紧走 nghĩa là 'đi mau lên'.

Cách ghép từ 赶紧

赶 cản + 紧 khẩn → cản khẩn

Câu chuyện hình thành từ 赶紧

Nghe câu 你赶紧去吧 rồi đi tra từ điển, không ít người tìm nhầm chữ. Tai nghe "gán jǐn" mà từ điển ghi gǎnjǐn: hai thanh ba đứng liền nhau thì chữ trước tự chuyển sang thanh hai lúc đọc, còn dấu thanh trên giấy vẫn giữ nguyên. Âm Hán-Việt "cản khẩn" không phải tiếng Việt, nhưng một nửa của nó thì có.

Nửa ấy là 紧 — chữ khẩn trong khẩn cấp (紧急), khẩn trương. Và trong lời nói hằng ngày, nhất là ngoài Bắc, khẩn trương lên! chính là câu giục mà 赶紧 vẫn giục: mau lên, đừng chần chừ nữa. Chuyện này hiếm gặp: cả từ thì rơi vào khoảng không, mà một chữ bên trong đã tự sống thành lời giục của người Việt, đúng nghĩa và đúng giọng.

Nghĩa gốc của 紧 là chặt, siết, không còn khe hở; đem áp vào thời gian thì thành "không còn lúc nào để nấn ná". Đó là chỗ nó lệch với người anh em 赶快: 快 nói về tốc độ, còn 紧 nói về cái khe thời gian đã hết. Nên 赶快走 nghiêng về "đi cho nhanh", còn 赶紧走 nghiêng về "đi ngay đi, đừng chần chừ".

Cũng vì thế 赶紧 không chỉ dùng để giục người khác. Bốn trong sáu câu ví dụ của nó là chuyện kể lại: 他看了看手表,赶紧跑向车站, 听到消息,妈妈赶紧给我打电话, 我赶紧把窗户关上了. Ở những câu ấy tiếng Việt thôi nói "mau lên" mà chuyển sang vội, liền, vội vàng. Một khối chữ làm hai việc — thúc người trước mặt và thuật lại phản ứng của ai đó — còn tiếng Việt thì phải đổi từ giữa chừng.

Cách ghi nhớ từ 赶紧

赶 (cản) là đuổi theo cho kịp — 10 nét, bộ 走 (tẩu, chạy) ôm bên trái dưới; 紧 (khẩn) là chặt, là gấp, đúng chữ 'khẩn' trong 'khẩn cấp' tiếng Việt, 10 nét, bộ 纟 (mịch, sợi tơ) nằm dưới đáy vì sợi buộc thì siết chặt. Chạy cho kịp lại còn gấp: mau lên!

Ví dụ với từ 赶紧

  • 快下雨了,我们赶紧回家吧。

    Kuài xiàyǔ le, wǒmen gǎnjǐn huí jiā ba.

    Sắp mưa rồi, chúng ta mau về nhà thôi.

  • 他看了看手表,赶紧跑向车站。

    Tā kàn le kàn shǒubiǎo, gǎnjǐn pǎo xiàng chēzhàn.

    Anh ấy nhìn đồng hồ rồi vội chạy về phía bến xe.

  • 你赶紧去吧,不然就晚了。

    Nǐ gǎnjǐn qù ba, bùrán jiù wǎn le.

    Bạn mau đi đi, không thì muộn mất.

  • 听到消息,妈妈赶紧给我打电话。

    Tīngdào xiāoxi, māma gǎnjǐn gěi wǒ dǎ diànhuà.

    Nghe tin, mẹ vội gọi điện cho tôi.

  • 你怎么还不赶紧准备?

    Nǐ zěnme hái bù gǎnjǐn zhǔnbèi?

    Sao bạn còn chưa mau chuẩn bị đi?

  • 我赶紧把窗户关上了。

    Wǒ gǎnjǐn bǎ chuānghu guānshàng le.

    Tôi vội đóng cửa sổ lại.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License