实在shízàithực tại

phồn thể: 實在

实在 (shízài) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thực tại", nghĩa tiếng Việt: thật sự, quả thật; thật thà, chân thật. Từ gồm 2 chữ: 实 (thực) + 在 (tại), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 实在

  1. 1(tính từ) thật sự, quả thật
  2. 2(phó từ) thật thà, chân thật

Cách viết các chữ trong từ 实在

thựcshí(實)

đầy đủ, chắc chắn; sự thật

bộ宀(miên)

Dễ nhầm买 卖

tạizài

ở, tại; đang

bộ土(thổ)

Dễ nhầm存 左

Âm Hán-Việt của 实在

thực tại — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'thực tại' nhưng KHÔNG phải 'thực tại' của tiếng Việt (cái đang tồn tại, đối lập với ảo tưởng). 实在 tiếng Trung là phó từ 'quả thật, thật sự' hoặc tính từ khen người 'thật thà, chắc chắn'.

Cách ghép từ 实在

实 thực + 在 tại → thực tại

Câu chuyện hình thành từ 实在

Chữ thực (实) đội bộ miên (宀) – mái nhà. Theo lối chiết tự truyền thống, dạng phồn thể 實 xếp của cải dưới mái nhà ấy: trong nhà có vật thật thì mới gọi là đầy, là chắc, là thực. Chữ tại (在) thì mang bộ thổ (土) – có mặt, đứng đó, chân chạm đất.

Ghép lại được một ý rất gọn: thật, và đang ở đó. Nhưng nó không dùng để gọi tên “cái có thật” nói chung; nó là một lời xác nhận đặt vào giữa câu. 我实在太累了 không phải “tôi ở trong trạng thái mệt”, mà là “mệt thật đấy, không phải nói cho có”.

Nhánh thứ hai mới là chỗ tiếng Việt không có sẵn ngăn để gác: 实在 dùng để khen người. 这个人很实在 nghĩa là người ấy nói sao làm vậy, không thổi phồng, không màu mè. 价格很实在 là giá thật, không nói thách. Ngoài chợ, trong lời giới thiệu một người bạn, hay trong nhận xét về một nhân viên, 实在 là một đức tính chứ không phải một khái niệm.

Cùng hai chữ ấy mà hai ngôn ngữ dùng vào hai việc khác hẳn: một bên đem chúng đi tra hỏi thế giới, một bên đem chúng làm thước đo đặt lên lời nói, lên con người, lên cái giá tiền. Muốn nhớ nghĩa tiếng Trung thì cứ nghĩ đến người bán hàng nói giá 实在 – thật đến mức không cần mặc cả.

Cách ghi nhớ từ 实在

Bẫy nghĩa: đừng đọc thành 'thực tại' triết học. 实 (thực) là thật, 在 (tại) là ở đó — cái gì thật sự ở đó thì đúng là 'quả thật'. Chữ 实 có bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên: trong nhà có thật của cải mới gọi là thực.

Ví dụ với từ 实在

  • 我实在太累了。

    Wǒ shízài tài lèi le.

    Tôi thật sự mệt quá rồi.

  • 这个人很实在。

    Zhège rén hěn shízài.

    Người này rất thật thà.

  • 他实在不想去。

    Tā shízài bù xiǎng qù.

    Anh ấy quả thật không muốn đi.

  • 他说话很实在,不夸张。

    Tā shuōhuà hěn shízài, bù kuāzhāng.

    Anh ấy nói năng thật thà, không phóng đại.

  • 实在没办法的时候再找我。

    Shízài méi bànfǎ de shíhou zài zhǎo wǒ.

    Khi thật sự hết cách thì hãy tìm tôi.

  • 这家店的东西价格很实在。

    Zhè jiā diàn de dōngxi jiàgé hěn shízài.

    Giá đồ ở quán này rất thật, không nói thách.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License