味道wèidàovị đạo

味道 (wèidào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "vị đạo", nghĩa tiếng Việt: mùi vị; vị; mùi. Từ gồm 2 chữ: 味 (vị) + 道 (đạo), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 味道

danh từ

  1. 1mùi vị
  2. 2vị
  3. 3mùi

Cách viết các chữ trong từ 味道

vịwèi

mùi vị

bộ口(khẩu)

đạodào

đường, con đường; đạo lý; nói

bộ辶(sước)

Dễ nhầm通 導

Âm Hán-Việt của 味道

vị đạo — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'vị đạo' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'mùi vị', 'vị'. Từ này dùng cho cả cái lưỡi nếm được lẫn cái mũi ngửi thấy, nên nhiều câu phải dịch là 'mùi'.

Cách ghép từ 味道

味 vị + 道 đạo → vị đạo

Câu chuyện hình thành từ 味道

Câu "phòng này có mùi" trong tiếng Việt đã là một lời chê. 房间里有味道 thì chưa. 味道 là một cái hộp rỗng: nó chỉ báo rằng có thứ gì đó để ngửi, để nếm, còn hay dở phải viết vào thành lời — nên câu trong bài mới cần chữ 奇怪 đứng kèm, 房间里有一种奇怪的味道.

Vì là cái hộp, 味道 hầu như luôn kéo theo một tính từ: 味道很好, 味道很苦, hoặc phủ định bằng 没什么味道 để nói nhạt. Tiếng Việt lại hay bỏ hẳn cái hộp mà nói thẳng tính từ — 药的味道很苦 nghe tự nhiên nhất là "thuốc đắng quá", chữ vị bay mất trên đường. Riêng câu hỏi thì phải giữ nguyên: 你觉得味道怎么样, đúng chỗ tiếng Việt hỏi gọn "ngon không".

Về mặt chữ, 味 đeo bộ 口 (khẩu, cái miệng) — nơi phán xử. Còn 道 ở đây đang nghỉ việc: nó không mang theo con đường, cũng chẳng mang đạo lý, hai nghĩa mà từ điển ghi cho nó và người Việt thuộc nằm lòng. Nó có mặt để từ này đủ hai nhịp. Đây là nếp đáng nhớ: tiếng Trung hay thêm một âm cho chữ đứng vững, và cái âm thêm vào đôi khi rỗng nghĩa — đào sâu vào nó chỉ mất công.

Còn hai nếp dùng nữa. Mùi vị được đếm theo loại, bằng 种: 一种奇怪的味道 sang tiếng Việt chỉ còn "một mùi là lạ", chữ loại rơi mất. Và 味道 ra khỏi bếp rất dễ, chỉ cần một chữ 的 — 妈妈做的菜有家的味道. Chỗ này hai thứ tiếng gặp nhau, vì ta cũng nói hương vị quê nhà, cũng đem cái lưỡi ra đo một nỗi nhớ.

Cách ghi nhớ từ 味道

味 (vị) là mùi vị; 道 (đạo) ở đây không phải đạo lý mà chỉ là chữ ghép thêm cho thành từ hai âm, giống 知道. Chữ 味 có bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái, 8 nét — nếm bằng miệng; 道 có bộ 辶 (sước, bước đi), 12 nét.

Ví dụ với từ 味道

  • 这个菜的味道很好。

    Zhège cài de wèidào hěn hǎo.

    Món này vị rất ngon.

  • 房间里有一种奇怪的味道。

    Fángjiān lǐ yǒu yì zhǒng qíguài de wèidào.

    Trong phòng có một mùi là lạ.

  • 你觉得味道怎么样?

    Nǐ juéde wèidào zěnmeyàng?

    Bạn thấy vị thế nào?

  • 这种茶没什么味道。

    Zhè zhǒng chá méi shénme wèidào.

    Loại trà này chẳng có vị gì mấy.

  • 妈妈做的菜有家的味道。

    Māma zuò de cài yǒu jiā de wèidào.

    Món mẹ nấu có vị của nhà mình.

  • 药的味道很苦,孩子不想喝。

    Yào de wèidào hěn kǔ, háizi bù xiǎng hē.

    Thuốc đắng quá nên đứa bé không chịu uống.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License