人数rénshùnhân số

phồn thể: 人數

人数 (rénshù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhân số", nghĩa tiếng Việt: số người; số lượng người; sĩ số. Từ gồm 2 chữ: 人 (nhân) + 数 (số), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 人数

danh từ

  1. 1số người
  2. 2số lượng người
  3. 3sĩ số

Cách viết các chữ trong từ 人数

nhânrén

người, con người

bộ人(nhân)

Dễ nhầm入 八

sốshù(數)

số lượng; đếm; vài lần

bộ攴(phộc)

Dễ nhầm教 楼

Âm Hán-Việt của 人数

nhân số — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'nhân số' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'số người', 'sĩ số'. Đừng lẫn với 'nhân khẩu' (人口) là dân số của một vùng: 人数 chỉ đếm người trong một nhóm cụ thể.

Cách ghép từ 人数

人 nhân + 数 số → nhân số

Câu chuyện hình thành từ 人数

Tiếng Việt nói số người, tiếng Trung nói 人数 — vẫn hai ý ấy, chỉ đảo đúng thứ tự. Cái đáng học không phải một từ mà là chiều lắp ráp: tiếng Việt đặt chữ số lên trước thứ được đếm, tiếng Trung móc 数 xuống sau nó.

Nhận ra chiều ấy thì mở được cả một dãy. 字数 là số chữ, 次数 là số lần, 岁数 là số tuổi, 页数 là số trang, 分数 là số điểm. Cứ lấy một danh từ ghép 数 vào phía sau là được "con số của thứ đó", và bản dịch tiếng Việt bao giờ cũng lộn đầu đuôi lại. Đây là loại quy tắc học một lần dùng được mãi, đáng giá hơn nhiều so với việc thuộc riêng từng từ.

Chữ 人 thì người Việt dùng dày đặc — nhân dân, nhân viên, nhân vật, cá nhân, nhân lực — nhưng riêng ô này lại để trống, không có từ Hán-Việt nào ghép được. Ta chỉ đúc một từ cho một chỗ rất hẹp là sĩ số, và cũng chỉ dùng nó cho lớp học hay đơn vị bộ đội. Ngoài hai chỗ ấy, tiếng Việt quay về số người thuần túy, trong khi tiếng Trung dùng đúng một từ cho mọi trường hợp.

Cái bẫy khi đặt câu: 人数 là một con số, không phải một đám người. Nó chỉ đi được với những chữ nói về lượng — 多, 少, 够, 超过 — như trong 报名的人数已经够了 hay 参加的人数不能超过五十. Chủ ngữ ở đó là con số, không phải những người kia. Vì thế cũng đừng gắn lượng từ vào nó: không ai đếm 人数 bằng 个 hay bằng 位 cả.

Cách ghi nhớ từ 人数

人 (nhân) là người, 2 nét, tự nó là bộ 人; 数 (số) là con số, 13 nét, bộ 攴 (phộc) viết thành bốn nét bên phải — bàn tay cầm que mà gõ từng cái để đếm. Ghép thẳng thắn: số của người.

Ví dụ với từ 人数

  • 今天来的人数比昨天多。

    Jīntiān lái de rénshù bǐ zuótiān duō.

    Số người đến hôm nay nhiều hơn hôm qua.

  • 报名的人数已经够了。

    Bàomíng de rénshù yǐjīng gòu le.

    Số người đăng ký đã đủ rồi.

  • 你知道我们班的人数吗?

    Nǐ zhīdào wǒmen bān de rénshù ma?

    Bạn có biết sĩ số lớp mình không?

  • 参加的人数不能超过五十。

    Cānjiā de rénshù bù néng chāoguò wǔshí.

    Số người tham gia không được quá năm mươi.

  • 这次会议的人数比较少。

    Zhè cì huìyì de rénshù bǐjiào shǎo.

    Số người dự cuộc họp lần này khá ít.

  • 请数一数教室里的人数。

    Qǐng shǔ yi shǔ jiàoshì lǐ de rénshù.

    Đếm thử xem trong lớp có bao nhiêu người.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License