低于dīyúđê vu

phồn thể: 低於

低于 (dīyú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đê vu", nghĩa tiếng Việt: thấp hơn; dưới mức; kém hơn. Từ gồm 2 chữ: 低 (đê) + 于 (vu), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 低于

động từ

  1. 1thấp hơn
  2. 2dưới mức
  3. 3kém hơn

Cách viết các chữ trong từ 低于

đêdī

thấp

bộ人(nhân)

vuyú(於)

ở, tại; đối với; hơn

bộ二(nhị)

Âm Hán-Việt của 低于

đê vu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đê vu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thấp hơn', 'dưới mức'. 于 ở đây là giới từ so sánh, nên 低于 luôn kéo theo một mốc đứng ngay sau nó.

Cách ghép từ 低于

低 đê + 于 vu → đê vu

Câu chuyện hình thành từ 低于

Trong lớp toán ở Trung Quốc, dấu lớn hơn đọc là 大于, dấu nhỏ hơn đọc là 小于, dấu bằng đọc là 等于. Cả hàng ký hiệu so sánh ấy đều đóng bằng một chữ 于. Đó là quy tắc đáng mang về: gắn 于 vào sau một tính từ thì tính từ ấy thành "hơn". Biết 低于 là thấp hơn thì đọc được luôn 高于, 多于, 少于.

于 làm việc ấy gọn hơn tiếng Việt: nó là cái móc dính liền vào tính từ, còn hơn của ta là một chữ rời đứng sau. Nhưng cái gọn ấy có giá của nó — 低于 thuộc giọng đo đạc, báo cáo. Cứ nhìn những mốc đứng sau nó trong bài thì rõ: toàn con số và mức chuẩn. Chê cái bàn thấp thì không ai dùng chữ này.

Cùng một sự thật, tiếng Trung có hai khuôn. 我的工资低于他的 đặt mốc ra sau; 我的工资比他的低 đặt mốc vào giữa, trước tính từ. Nghĩa như nhau, chỉ khác chỗ đứng và khác giọng: 比 là lời nói thường, 于 là chữ viết. Và vì 低于 đã gói sẵn phép so sánh trong mình, đừng chồng thêm 比 vào cùng một câu.

Bẫy khi dịch nằm ở chữ thấp. 低 của tiếng Trung áp lên được mọi con số: lương, giá, điểm, nhiệt độ, và cả số người. Chữ thấp của tiếng Việt kén hơn nhiều, nên 今年的人数低于去年吗 phải thành "năm nay có ít hơn năm ngoái không", 他的成绩低于平均水平 nghe xuôi khi thành kém hơn, còn 气温低于十度 lại hoá ra dưới mười độ. Một chữ Hán, bốn lối rẽ, và phải nhìn cái đang được đo mới chọn đúng.

Cách ghi nhớ từ 低于

低 (đê) là thấp, 于 (vu) ở đây đóng vai trò chữ 'hơn' trong phép so sánh — đọc thẳng ra là 'thấp hơn'. 低 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái, 7 nét; 于 chỉ 3 nét, thuộc bộ 二 (nhị). Nhớ 于 luôn nằm giữa hai vế: A 低于 B.

Ví dụ với từ 低于

  • 今天的气温低于十度。

    Jīntiān de qìwēn dīyú shí dù.

    Nhiệt độ hôm nay dưới mười độ.

  • 他的成绩低于班里的平均水平。

    Tā de chéngjì dīyú bān lǐ de píngjūn shuǐpíng.

    Điểm của cậu ấy thấp hơn mức trung bình của lớp.

  • 这个价格不能低于一百块。

    Zhège jiàgé bù néng dīyú yìbǎi kuài.

    Giá này không thể thấp hơn một trăm tệ.

  • 今年的人数低于去年吗?

    Jīnnián de rénshù dīyú qùnián ma?

    Số người năm nay có ít hơn năm ngoái không?

  • 水低于零度就会变成冰。

    Shuǐ dīyú líng dù jiù huì biànchéng bīng.

    Nước xuống dưới không độ thì sẽ thành đá.

  • 我的工资低于他的。

    Wǒ de gōngzī dīyú tā de.

    Lương của tôi thấp hơn lương của anh ấy.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License