读者dúzhěđộc giả

phồn thể: 讀者

读者 (dúzhě) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "độc giả", nghĩa tiếng Việt: độc giả; bạn đọc; người đọc. Từ gồm 2 chữ: 读 (độc) + 者 (giả), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 读者

danh từ

  1. 1độc giả
  2. 2bạn đọc
  3. 3người đọc

Cách viết các chữ trong từ 读者

độcdú(讀)

đọc; học

bộ讠(ngôn)

Dễ nhầm续 犊

giảzhě

người, kẻ; chỉ người hoặc vật

bộ老(lão)

Âm Hán-Việt của 读者

độc giả — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Độc giả' đúng là từ tiếng Việt và nghĩa trùng khớp: người đọc sách báo. Khác nhau ở sắc thái — 读者 tiếng Trung là từ thường ngày, còn 'độc giả' tiếng Việt nghe trang trọng, đời thường ta hay nói 'người đọc', 'bạn đọc'.

Lượng từ dùng với 读者

  • 位wèi→ vị / người
  • 个gè→ người

Cách ghép từ 读者

读 độc + 者 giả → độc giả

Câu chuyện hình thành từ 读者

Bạn đã thuộc chữ 者 từ lâu mà chưa biết là mình thuộc. Tác giả, ký giả, học giả, dịch giả, khán giả, thính giả, diễn giả — tất cả đều kết thúc bằng đúng chữ ấy, dựng theo cùng một phép: một việc, cộng 者, thành người làm việc đó. 读者 chỉ là ô còn trống trong bảng: đọc, cộng 者, thành độc giả.

Thứ đáng giá ở đây không phải một từ mà là cái khuôn. Hai bên không mượn của nhau từng chữ giả một, mà cùng thừa hưởng phép ghép ấy từ sách vở cổ — nên chữ 者 nào gặp về sau bạn cũng đoán được nghĩa. Bộ thủ của nó là 老 (lão), dấu vết của một chữ rất cổ mà cách đọc hình đến nay vẫn chưa ngã ngũ.

Có một cái bẫy nhỏ của riêng tiếng Việt, nằm ở âm chứ không ở nghĩa: giả của học giả không dính dáng gì tới giả trong hàng giả — hai chữ Hán khác nhau tình cờ đọc trùng. Học giả là người có học, không phải người học vờ.

Chữ 读 mang bộ 讠 (ngôn, lời nói), vì đọc thời xưa là đọc thành tiếng. Nhưng trong tiếng Trung nó còn ôm thêm nghĩa "học": 读书 là đi học, 读大学 là học đại học — nghĩa mà chữ độc của tiếng Việt chưa bao giờ mang. Độc của ta hầu như chỉ còn sống trong độc giả, mọi việc còn lại đã có chữ đọc làm hết — và đó cũng là lý do 读者 nghe rất thường ngày, trong khi độc giả vẫn giữ giọng trang trọng.

Cách ghi nhớ từ 读者

读 (độc) là đọc; 者 (giả) là 'người làm việc ấy' — như 作者 (tác giả), 记者 (ký giả). Chữ 读 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 10 nét — đọc là phát thành lời; 者 có bộ 老 (lão) ở trên, 8 nét.

Ví dụ với từ 读者

  • 这本书的读者很多。

    Zhè běn shū de dúzhě hěn duō.

    Quyển sách này có rất nhiều người đọc.

  • 作者收到了很多读者的信。

    Zuòzhě shōudào le hěn duō dúzhě de xìn.

    Tác giả nhận được rất nhiều thư của bạn đọc.

  • 你觉得这本书适合什么样的读者?

    Nǐ juéde zhè běn shū shìhé shénme yàng de dúzhě?

    Bạn thấy quyển sách này hợp với người đọc kiểu nào?

  • 这个故事年轻读者不太喜欢。

    Zhège gùshi niánqīng dúzhě bú tài xǐhuan.

    Câu chuyện này người đọc trẻ không thích lắm.

  • 图书馆里的读者都很安静。

    Túshūguǎn lǐ de dúzhě dōu hěn ānjìng.

    Người đọc trong thư viện ai cũng im lặng.

  • 每位读者都可以借五本书。

    Měi wèi dúzhě dōu kěyǐ jiè wǔ běn shū.

    Mỗi bạn đọc đều được mượn năm quyển sách.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License