毕业bìyètất nghiệp

phồn thể: 畢業

毕业 (bìyè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tất nghiệp", nghĩa tiếng Việt: tốt nghiệp; ra trường. Từ gồm 2 chữ: 毕 (tất) + 业 (nghiệp), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 毕业

động từ

  1. 1tốt nghiệp
  2. 2ra trường

Cách viết các chữ trong từ 毕业

tấtbì(畢)

xong, kết thúc

bộ比(tỉ)

nghiệpyè(業)

nghề nghiệp, sự nghiệp; học tập

bộ一(nhất)

Âm Hán-Việt của 毕业

tất nghiệp — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tất nghiệp' không phải là một từ tiếng Việt: người Việt nói 'tốt nghiệp' (chữ 'tốt' đó vốn là chữ Hán 卒, không phải 毕). Nghĩa thì giống nhau: học xong một cấp học.

Cách ghép từ 毕业

毕 tất + 业 nghiệp → tất nghiệp

Câu chuyện hình thành từ 毕业

他去年大学毕业 — chỗ đáng dừng lại nằm ở thứ tự. Tiếng Việt nói tốt nghiệp đại học, trường đứng sau động từ; tiếng Trung đẩy 大学 lên trước, còn phía sau 毕业 thì trống trơn. Đó không phải một thói quen tuỳ tiện: 毕业 đã ngậm sẵn tân ngữ trong bụng nó rồi.

Từ điển ghi cho 毕 đúng một nghĩa — xong, kết thúc — và xếp chữ vào bộ 比, một bộ chẳng nói gì về nghĩa, chỉ đứng đó đỡ lấy mặt chữ. Âm tất ấy người Việt vẫn còn giữ trong tất niên, bữa cơm đánh dấu hết một năm. Chữ thứ hai, 业, ở đây là phần việc học. Làm xong phần việc học: cả nghĩa của từ nằm gọn trong hai chữ, không còn chỗ cho chữ nào nữa. Mà hai chữ ấy chỉ ghép chứ không hàn, nên vẫn tách ra được — 毕了业, 还没毕业, 毕不了业.

Vì vậy phản xạ tiếng Việt sẽ dựng ra những câu không tồn tại: 毕业大学, hay tệ hơn, 毕业北京大学. Muốn nói tốt nghiệp bậc nào thì đặt bậc ấy lên trước — 大学毕业, 高中毕业 — còn muốn nói tốt nghiệp trường nào thì mượn 从: 他从北京大学毕业.

Nếp thứ hai dễ nhớ hơn nhiều. 毕业 là một cái mốc chứ không phải một danh hiệu, nên nó dán thẳng vào danh từ đứng sau mà chẳng cần 的: 毕业考试, 毕业那天. Tiếng Việt thì phải dựng nguyên một cụm — kỳ thi tốt nghiệp, hôm ra trường. Riêng âm tất nghiệp bỏ trống lại hoá tiện: không có từ quen nào kéo bạn về nghĩa sai, việc còn lại chỉ là nhớ đúng chỗ đứng của chữ 大学.

Cách ghi nhớ từ 毕业

毕 (tất) là xong, hết — như 'tất niên' là hết năm; 业 (nghiệp) là việc học. Học xong thì ra trường. Nhớ mẹo phân biệt: tiếng Việt dùng chữ khác nên nói 'tốt nghiệp', tiếng Trung là 毕业.

Ví dụ với từ 毕业

  • 他去年大学毕业。

    Tā qùnián dàxué bìyè.

    Anh ấy tốt nghiệp đại học năm ngoái.

  • 毕业以后你想做什么?

    Bìyè yǐhòu nǐ xiǎng zuò shénme?

    Tốt nghiệp xong bạn muốn làm gì?

  • 毕业那天大家都哭了。

    Bìyè nà tiān dàjiā dōu kū le.

    Hôm ra trường ai cũng khóc.

  • 她还有一年才毕业。

    Tā hái yǒu yì nián cái bìyè.

    Cô ấy còn một năm nữa mới tốt nghiệp.

  • 毕业考试很难。

    Bìyè kǎoshì hěn nán.

    Kỳ thi tốt nghiệp rất khó.

  • 我们是同一年毕业的。

    Wǒmen shì tóng yì nián bìyè de.

    Chúng tôi tốt nghiệp cùng một năm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License