公路gōnglùcông lộ

公路 (gōnglù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "công lộ", nghĩa tiếng Việt: quốc lộ; đường cái; đường ô tô. Từ gồm 2 chữ: 公 (công) + 路 (lộ), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 公路

danh từ

  1. 1quốc lộ
  2. 2đường cái
  3. 3đường ô tô

Cách viết các chữ trong từ 公路

cônggōng

công cộng; công bằng; đực (giống đực)

bộ八(bát)

Dễ nhầm工 分

lộlù

đường đi; con đường

bộ足(túc)

Âm Hán-Việt của 公路

công lộ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'công lộ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'quốc lộ', 'đường lớn'. Phân biệt với 马路: 公路 là đường xe chạy ngoài thành phố, 马路 là đường phố trong phố.

Lượng từ dùng với 公路

  • 条tiáo→ con

Cách ghép từ 公路

公 công + 路 lộ → công lộ

Câu chuyện hình thành từ 公路

Chữ 路 dán vào sau một chữ khác là ra tên một hạng đường, và chữ đứng trước cho biết đường ấy làm bằng gì hoặc dành cho ai. 铁路 là đường sắt. 马路 vốn mang chữ con ngựa mà nay là đường phố. 高速公路 là đường cao tốc, trong lời nói hằng ngày rút gọn còn 高速. Tiếng Việt dựng nguyên một dãy song song bằng chữ đường: đường sắt, đường bộ, đường thuỷ, đường cao tốc. Học một chữ, mở được cả tấm biển chỉ đường.

Hai viên gạch đều nằm sẵn trong vốn từ người Việt: công của của công, công cộng; lộ của quốc lộ, đại lộ, lộ trình, lộ phí. Chỗ đáng nghĩ là hai thứ tiếng chọn nhãn khác nhau cho cùng một con đường. Tiếng Trung dán nhãn sở hữu — đường của chung, ai cũng đi được. Tiếng Việt dán nhãn hành chính, quốc lộ, đường do nhà nước làm và đánh số; hoặc chỉ nói cỡ lớn nhỏ, đường lớn, đường cái. Một bên trả lời "của ai", một bên trả lời "cấp nào".

Trong câu, nó đếm bằng 条, lượng từ của những thứ dài và uốn lượn, đúng như tiếng Việt nói con đường: 这条公路很长, 他们正在修一条新公路 — chữ 修 ở đây vừa là làm mới vừa là sửa chữa. Và khi làm nơi chốn thì bắt buộc phải có 上 đi kèm: 公路上的车很多, 我们在公路上开了三个小时. Không bao giờ là 在公路 trống không.

Để ý luôn cái vị của những câu ví dụ: chúng đều nói chuyện đi xa — mấy tiếng đồng hồ, đường ra sân bay, tuyết rơi rồi đường trơn. 公路 là con đường có chiều dài, không phải cái phố có số nhà.

Cách ghi nhớ từ 公路

公 (công) là chung, công cộng; 路 (lộ) là đường — đường của chung. Chữ 公 chỉ 4 nét, phần trên là bộ 八 (bát); 路 có bộ 足 (túc, bàn chân) bên trái, 13 nét — đường là chỗ để chân đi.

Ví dụ với từ 公路

  • 这条公路很长。

    Zhè tiáo gōnglù hěn cháng.

    Con đường quốc lộ này rất dài.

  • 公路上的车很多。

    Gōnglù shàng de chē hěn duō.

    Xe cộ trên quốc lộ rất đông.

  • 去机场的公路怎么走?

    Qù jīchǎng de gōnglù zěnme zǒu?

    Đường ra sân bay đi thế nào ạ?

  • 下雪以后公路不太安全。

    Xià xuě yǐhòu gōnglù bú tài ānquán.

    Sau khi tuyết rơi thì đường không được an toàn lắm.

  • 他们正在修一条新公路。

    Tāmen zhèngzài xiū yì tiáo xīn gōnglù.

    Người ta đang làm một con đường mới.

  • 我们在公路上开了三个小时。

    Wǒmen zài gōnglù shàng kāi le sān ge xiǎoshí.

    Chúng tôi chạy xe trên quốc lộ ba tiếng đồng hồ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License