biệnbàn(辦)
làm, xử lý
bộ力(lực)
Dễ nhầm为 力
办理 (bànlǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "biện lí", nghĩa tiếng Việt: làm thủ tục; xử lý (giấy tờ); giải quyết. Từ gồm 2 chữ: 办 (biện) + 理 (lí), tổng cộng 15 nét.
động từ
biệnbàn(辦)
làm, xử lý
bộ力(lực)
Dễ nhầm为 力
lílǐ
lý lẽ, đạo lý; sửa sang, quản lý; thớ vân (gỗ, đá)
bộ玉(ngọc)
Dễ nhầm埋
biện lí — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'biện lí' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'làm thủ tục', 'giải quyết'. Từ này chỉ dùng cho công việc giấy tờ, hành chính — trang trọng hơn 办.
办 biện + 理 lí → biện lí
Từ này người học gặp trên biển nhiều hơn trong câu chuyện: tấm bảng treo trên quầy giao dịch, dòng chữ dán ở cửa ngân hàng. Âm biện lí không thành từ tiếng Việt, nhưng cả hai viên gạch đều đã nằm sẵn trong vốn từ của bạn.
Từ điển ghi cho 理 ba lớp nghĩa: lý lẽ, sửa sang quản lý, và thớ vân của gỗ đá. Trong ngôn ngữ giấy tờ thì luôn là lớp giữa — đứng ra coi sóc cho một việc chạy cho xong. Nắm được lớp nghĩa ấy là mở luôn một dãy từ hành chính mà tiếng Việt vẫn dùng nguyên: 受理 là thụ lý, toà nhận đơn về xem xét; 代理 là đại lý, người làm thay; 处理 là xử lý. Hễ gặp 理 trong văn bản, đừng nghĩ tới lý lẽ.
办 thì bạn đã gặp ở 办事, 办法, 办公: làm, đứng ra lo. Ghép thêm 理 vào không thêm nghĩa mới mà nâng giọng lên một bậc, kèm theo một luật dùng: 办理 gần như luôn phải có tân ngữ đi sau — 办理签证, 办理手续, 办理入学手续, 办理业务. Nói miệng thì cùng việc ấy người ta rút gọn còn 办: 办签证, 办护照. Chữ đơn cho lời nói, chữ ghép cho mặt giấy.
Cái bẫy nằm ở chỗ 办理 quay được cả hai chiều mà mặt chữ không đổi. 他正在办理入学手续 là người dân đang chạy giấy tờ; 银行几点开始办理业务 lại là phía quầy đứng ra tiếp nhận. Tiếng Việt buộc phải tách đôi: một bên làm thủ tục, một bên giải quyết, tiếp nhận. Muốn biết đang đứng ở chiều nào, cứ nhìn chủ ngữ — là người thì đang đi làm, là cơ quan thì đang nhận làm.
办 (biện) là làm, đứng ra xử lý; 理 (lí) là sắp xếp cho có lớp lang. Ghép lại: làm cho xong theo đúng trình tự — chính là làm thủ tục. Chữ 理 có bộ 玉 (ngọc) bên trái, gốc nghĩa là mài ngọc theo thớ vân.
请到二号窗口办理。
Qǐng dào èr hào chuāngkǒu bànlǐ.
Mời đến quầy số hai làm thủ tục.
办理签证需要多长时间?
Bànlǐ qiānzhèng xūyào duō cháng shíjiān?
Làm thủ tục visa mất bao lâu?
他正在办理入学手续。
Tā zhèngzài bànlǐ rùxué shǒuxù.
Anh ấy đang làm thủ tục nhập học.
这件事已经办理好了。
Zhè jiàn shì yǐjīng bànlǐ hǎo le.
Việc này đã giải quyết xong.
办理时请带上身份证。
Bànlǐ shí qǐng dài shàng shēnfènzhèng.
Khi làm thủ tục xin mang theo căn cước.
银行几点开始办理业务?
Yínháng jǐ diǎn kāishǐ bànlǐ yèwù?
Ngân hàng mấy giờ bắt đầu làm việc với khách?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License