警察jǐngchácảnh sát

警察 (jǐngchá) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cảnh sát", nghĩa tiếng Việt: cảnh sát; công an. Từ gồm 2 chữ: 警 (cảnh) + 察 (sát), tổng cộng 33 nét.

Nghĩa của từ 警察

danh từ

  1. 1cảnh sát
  2. 2công an

Cách viết các chữ trong từ 警察

cảnhjǐng

cảnh báo; cảnh sát

bộ讠(ngôn)

sátchá

xem xét, dò xét

bộ宀(miên)

Âm Hán-Việt của 警察

cảnh sát — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt cũng nói 'cảnh sát' và nghĩa khớp hoàn toàn. Chỉ lưu ý 警察 vừa chỉ cả ngành vừa chỉ một người cụ thể, còn tiếng Việt hay thêm 'chú, anh' phía trước khi nói về một người.

Lượng từ dùng với 警察

  • 个gè→ người
  • 位wèi→ vị / người

Cách ghép từ 警察

警 cảnh + 察 sát → cảnh sát

Câu chuyện hình thành từ 警察

Người Việt dùng cả hai nửa của từ này hằng ngày mà chưa bao giờ ghép chúng lại. Cảnh là chữ trong cảnh báo, cảnh cáo, cảnh giác, cảnh vệ. Sát là chữ trong quan sát, khảo sát, thị sát. Đặt hai việc ấy cạnh nhau — hô lên cho người ta biết mà tránh, và nhìn cho thật kỹ — là ra đúng phần việc của người mặc sắc phục đứng ở ngã tư.

Hình chữ thêm một chi tiết dễ nhớ: bộ ngôn (讠) trong 警 không nằm bên trái như thường lệ mà nằm dưới đáy, đỡ cả chữ. Cảnh báo là chuyện phải thành lời, không hô lên thì vô nghĩa. Còn 察 đội bộ miên (宀), mái nhà; theo cách giải thích cổ, phần dưới mái là chữ chỉ việc tế lễ — việc buộc phải xét cho tường tận, không được sai một li.

Từ này giữ nguyên nghĩa qua hai ngôn ngữ vì nó còn rất trẻ. Lực lượng giữ trật tự công cộng theo mô hình hiện đại chỉ xuất hiện ở Đông Á quãng cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, và cái tên gọi nó cũng ra đời cùng lúc — 警察 thường được xếp vào lớp từ Hán mới lan khắp vùng trong đúng mấy chục năm ấy. Cùng một chữ, cùng một thời, cho một thứ vừa mới có: nghĩa không có chỗ nào để trôi.

Khi dịch thì vẫn phải chọn tay. Ở Việt Nam, tên chung của lực lượng là công an, còn cảnh sát gọi các mảng chuyên trách: cảnh sát giao thông, cảnh sát cơ động. Nên 叫警察 ngoài đời thường dịch thành "gọi công an".

Cách ghi nhớ từ 警察

警 (cảnh) là cảnh báo — 19 nét, bộ 讠 (ngôn) nằm ở đáy chứ không ở bên trái: báo động là chuyện phải hô lên thành lời; 察 (sát) là xem xét kỹ, 14 nét, bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên. Vừa hô cảnh báo vừa dò xét.

Ví dụ với từ 警察

  • 门口站着一个警察。

    Ménkǒu zhàn zhe yí ge jǐngchá.

    Ở cổng có một cảnh sát đang đứng.

  • 出事了就打电话叫警察。

    Chū shì le jiù dǎ diànhuà jiào jǐngchá.

    Có chuyện thì gọi điện gọi cảnh sát.

  • 那位警察很热情地告诉我怎么走。

    Nà wèi jǐngchá hěn rèqíng de gàosu wǒ zěnme zǒu.

    Vị cảnh sát đó nhiệt tình chỉ đường cho tôi.

  • 你看见警察了吗?

    Nǐ kànjiàn jǐngchá le ma?

    Bạn có thấy cảnh sát không?

  • 他小时候就想当警察。

    Tā xiǎo shíhou jiù xiǎng dāng jǐngchá.

    Hồi bé anh ấy đã muốn làm cảnh sát.

  • 警察不让我们停在这里。

    Jǐngchá bú ràng wǒmen tíng zài zhèlǐ.

    Cảnh sát không cho chúng tôi đỗ ở đây.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License