演出yǎnchūdiễn xuất

演出 (yǎnchū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "diễn xuất", nghĩa tiếng Việt: biểu diễn; buổi diễn; trình diễn. Từ gồm 2 chữ: 演 (diễn) + 出 (xuất), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 演出

động từ

  1. 1biểu diễn
  2. 2buổi diễn
  3. 3trình diễn

Cách viết các chữ trong từ 演出

diễnyǎn

diễn xuất, biểu diễn; phát triển

bộ水(thuỷ)

xuấtchū

ra ngoài, xuất hiện, đưa ra

bộ凵(khảm)

Dễ nhầm山 击

Âm Hán-Việt của 演出

diễn xuất — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt có 'diễn xuất' nhưng chỉ nói về tài nhập vai của diễn viên. 演出 rộng hơn: nó là biểu diễn trên sân khấu, và còn dùng làm danh từ chỉ chính buổi diễn — 一场演出 là 'một buổi diễn', không ai dịch là 'một diễn xuất'.

Lượng từ dùng với 演出

  • 场chǎng→ buổi / suất

Cách ghép từ 演出

演 diễn + 出 xuất → diễn xuất

Câu chuyện hình thành từ 演出

一场演出 dịch là "một buổi diễn". Không ai dịch "một diễn xuất" — và chính chỗ vấp đó cho thấy hai chữ này đã rời nhau từ lâu.

演 (diễn) mang bộ thuỷ (水) viết ba chấm bên trái. Nghĩa của nó rộng hơn chuyện đóng vai nhiều: theo lối chiết tự truyền thống, chữ gợi cái gì đó trải ra, chảy dài, tiến triển theo thời gian. Tiếng Việt vẫn giữ nguyên tầng nghĩa ấy trong những từ chẳng dính gì đến sân khấu — diễn ra, diễn biến, diễn giải.

出 (xuất) mang bộ khảm (凵), nghĩa là ra, đưa ra ngoài, như trong xuất hiện, xuất bản, xuất phát. Vậy 演出 là "diễn mà đưa ra": một quá trình được bày ra trước mặt người xem. Đã đưa ra thì phải có buổi, có suất — nên từ này trượt sang làm cả danh từ chỉ chính buổi diễn đó, một bước tiếng Việt không đi theo.

Tiếng Việt chỉ lấy nửa hẹp nhất: "diễn xuất" là tài nhập vai của người đóng, một phẩm chất chứ không phải một sự kiện. Nửa còn lại ta gọi bằng chữ khác — biểu diễn, trình diễn — và nghĩa "buổi diễn" thì phải mượn thêm chữ "buổi".

Dấu hiệu nhận ra danh từ: 演出 đứng sau lượng từ 场 hoặc sau 这次, 第一次 thì gần như chắc chắn là buổi diễn, không phải hành động diễn.

Cách ghi nhớ từ 演出

演 (diễn) 14 nét, bộ 水 (thuỷ) ba chấm bên trái — theo lối chiết tự truyền thống, câu chuyện diễn ra thì trải dài như dòng nước chảy; 出 (xuất) là ra, 5 nét, bộ 凵 (khảm) như cái hố mở miệng lên. Diễn mà đưa 'ra' trước mặt người xem. Đi với lượng từ 场.

Ví dụ với từ 演出

  • 今天晚上有一场演出。

    Jīntiān wǎnshang yǒu yì chǎng yǎnchū.

    Tối nay có một buổi diễn.

  • 他们在公园里演出。

    Tāmen zài gōngyuán lǐ yǎnchū.

    Họ biểu diễn ở trong công viên.

  • 这次演出你去看了吗?

    Zhè cì yǎnchū nǐ qù kàn le ma?

    Buổi diễn lần này bạn có đi xem không?

  • 演出还没开始,大家都在等。

    Yǎnchū hái méi kāishǐ, dàjiā dōu zài děng.

    Buổi diễn vẫn chưa bắt đầu, mọi người đang chờ.

  • 孩子们的演出让父母很感动。

    Háizimen de yǎnchū ràng fùmǔ hěn gǎndòng.

    Buổi diễn của bọn trẻ khiến bố mẹ rất cảm động.

  • 她第一次演出就很成功。

    Tā dì yī cì yǎnchū jiù hěn chénggōng.

    Lần đầu biểu diễn cô ấy đã rất thành công.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License