鼓励gǔlìcổ lệ

phồn thể: 鼓勵

鼓励 (gǔlì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cổ lệ", nghĩa tiếng Việt: khuyến khích; động viên; khích lệ. Từ gồm 2 chữ: 鼓 (cổ) + 励 (lệ), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 鼓励

động từ

  1. 1khuyến khích
  2. 2động viên
  3. 3khích lệ

Cách viết các chữ trong từ 鼓励

cổgǔ

cái trống; khích lệ

bộ鼓(cổ)

lệlì(勵)

khích lệ, khuyến khích

bộ力(lực)

Âm Hán-Việt của 鼓励

cổ lệ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cổ lệ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'động viên', 'khuyến khích'. Tiếng Việt có 'cổ vũ' (鼓舞) và 'khích lệ' (激励) — cùng họ hàng chữ nghĩa nhưng ghép khác nhau.

Cách ghép từ 鼓励

鼓 cổ + 励 lệ → cổ lệ

Câu chuyện hình thành từ 鼓励

Trận bóng nào cũng có cổ động viên, và hầu như không ai dừng lại hỏi chữ cổ ở đó nghĩa là gì. Nó không phải cổ trong cổ điển, cũng chẳng dính gì tới cái cổ trên người. Đó chính là 鼓 của 鼓励 — và từ điển ghi nghĩa đầu tiên của chữ này rất cụ thể: cái trống.

Vậy cổ động viên, theo mặt chữ, là người gõ trống. Theo lối giải thích quen thuộc, tiếng trống trận là thứ thúc quân tiến lên, nên chữ trống mang luôn nghĩa thứ hai từ điển ghi ngay bên cạnh: khích lệ. 鼓 lớn đến mức tự nó làm một bộ thủ. Ai đã cầm chữ cổ của cổ động thì đã cầm sẵn nửa từ này mà chưa biết mình đang cầm cái trống.

Nửa kia là 励, mang bộ 力 (lực, sức). Chữ này hầu như không sống một mình, nhưng họ nhà nó rất đông: 激励, 勉励, và 奖励 — khen thưởng, tức thêm cả phần thưởng vào lời động viên. Ghép lại: một bên tiếng trống giục, một bên sức được truyền thêm. Người Trung Quốc dựng khái niệm này bằng âm thanh và cơ bắp chứ không bằng lý lẽ.

Cách dùng có hai điều gọn mà lợi. Một, 鼓励 kéo được cả người lẫn việc theo sau — 老师鼓励我们多说汉语 — người trước việc sau, đúng thứ tự "khuyến khích ai làm gì" của tiếng Việt. Hai, nó làm danh từ mà không đổi hình: 给了我很大的鼓励, chỗ này ta phải chêm lời hay sự. Và đừng lẫn với 表扬: 表扬 khen việc đã xong, 鼓励 đẩy người ta về phía việc chưa làm.

Cách ghi nhớ từ 鼓励

鼓 (cổ) là cái trống — 13 nét, tự nó là bộ 鼓; gõ trống lên cho người ta hăng máu, nên chữ này cũng mang nghĩa khích lệ. 励 (lệ) là khuyến khích, 7 nét, bộ 力 (lực, sức) đứng bên phải. Gõ trống tiếp thêm sức.

Ví dụ với từ 鼓励

  • 老师鼓励我们多说汉语。

    Lǎoshī gǔlì wǒmen duō shuō Hànyǔ.

    Thầy khuyến khích chúng tôi nói tiếng Trung nhiều hơn.

  • 他的话给了我很大的鼓励。

    Tā de huà gěi le wǒ hěn dà de gǔlì.

    Lời anh ấy động viên tôi rất nhiều.

  • 你应该鼓励他,别只说他不好。

    Nǐ yīnggāi gǔlì tā, bié zhǐ shuō tā bù hǎo.

    Bạn nên động viên cậu ấy, đừng chỉ chê.

  • 谁鼓励你参加这个比赛的?

    Shéi gǔlì nǐ cānjiā zhège bǐsài de?

    Ai đã khuyến khích bạn tham gia cuộc thi này thế?

  • 失败的时候最需要别人的鼓励。

    Shībài de shíhou zuì xūyào biérén de gǔlì.

    Lúc thất bại là lúc cần người khác động viên nhất.

  • 父母从来没有鼓励过他学音乐。

    Fùmǔ cónglái méiyǒu gǔlì guo tā xué yīnyuè.

    Bố mẹ chưa từng khuyến khích cậu ấy học nhạc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License