bấtbù
không, chẳng
bộ一(nhất)
Dễ nhầm下 还
不如 (bùrú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bất như", nghĩa tiếng Việt: không bằng; chi bằng, thà rằng. Từ gồm 2 chữ: 不 (bất) + 如 (như), tổng cộng 10 nét.
động từ
bấtbù
không, chẳng
bộ一(nhất)
Dễ nhầm下 还
nhưrú
giống như, bằng; nếu như
bộ女(nữ)
Dễ nhầm好 妇
bất như — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bất như' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'không bằng', hoặc 'chi bằng' khi đưa ra đề nghị. Hai nghĩa này đều rất hay gặp.
不 bất + 如 như → bất như
说得多不如做得好 — "nói nhiều không bằng làm tốt". Hai câu chồng khít lên nhau, mảnh nào ăn mảnh nấy. Âm bất như thì tiếng Việt không ghép, nhưng cái khung bên dưới nó thì người Việt đã dùng cả đời.
Khung ấy là A 不如 B, và B mới là bên hơn. 如 lấy nghĩa "bằng, ngang" ở đây, nên cả cụm đúng là "không bằng". Đáng để ý: 我的中文不如他 chẳng có tính từ nào mà vẫn hiểu ngay là kém — 不如 mặc định so hơn kém, chứ không chỉ báo hai bên khác nhau. Nó chính là vế lật của 比: câu 我比他好 lật lại thành 他不如我.
Chỗ dễ đặt sai câu nhất là khi có tính từ, vì tính từ ấy đứng sau B chứ không chen vào giữa: 这家店的菜不如那家好吃, xếp theo thứ tự món này / không bằng / quán kia / ngon. Tiếng Việt làm ngược, "không ngon bằng quán kia". Thêm một nếp nữa: tính từ đó luôn nói theo chiều tốt — người ta viết 不如…好吃, không ai viết 不如…难吃.
Nghĩa thứ hai thì chẳng so ai với ai. 外面太冷,不如在家吃 — ở đây 不如 mở một lời đề nghị, và khuôn đầy đủ là 与其 A,不如 B: bỏ phương án A, lấy phương án B. Chỗ này phải tỉnh khi dịch. Tiếng Việt có hai lối, một lối giữ nguyên thứ tự — "thay vì chờ anh ta, chi bằng tự đi" — và một lối lật ngược hẳn hai vế — "thà tự đi còn hơn chờ anh ta". Lối nào cũng được, miễn nhớ tiếng Trung bao giờ cũng nêu cái mình bỏ trước, cái mình chọn sau.
不 (bất) là không, 如 (như) là bằng, giống — 'không bằng'. Nhớ cấu trúc A 不如 B: A thua B. Chữ 如 có bộ 女 (nữ) bên trái, phần 口 bên phải; đây là chữ rất hay gặp trong các từ nối như 如果, 例如.
我的中文不如他。
Wǒ de Zhōngwén bùrú tā.
Tiếng Trung của tôi không bằng anh ấy.
今天的天气不如昨天。
Jīntiān de tiānqì bùrú zuótiān.
Thời tiết hôm nay không bằng hôm qua.
与其等他,不如自己去。
Yǔqí děng tā, bùrú zìjǐ qù.
Thay vì chờ anh ta, chi bằng tự đi.
外面太冷,不如在家吃。
Wàimiàn tài lěng, bùrú zài jiā chī.
Ngoài trời lạnh quá, thà ăn ở nhà.
这家店的菜不如那家好吃。
Zhè jiā diàn de cài bùrú nà jiā hǎochī.
Đồ ăn quán này không ngon bằng quán kia.
说得多不如做得好。
Shuō de duō bùrú zuò de hǎo.
Nói nhiều không bằng làm tốt.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License