棒bàngbổng

棒 (bàng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bổng", nghĩa tiếng Việt: giỏi, cừ; tuyệt; cây gậy. Chữ 棒 có 12 nét, thuộc bộ 木.

Nghĩa của từ 棒

tính từ · danh từ

  1. 1giỏi, cừ
  2. 2tuyệt
  3. 3cây gậy

Cách viết chữ 棒

bổngbàng

cây gậy; giỏi, cừ

bộ木(mộc)

Âm Hán-Việt của 棒

bổng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bổng' không phải là một từ tiếng Việt theo nghĩa này (đừng lẫn với 'bổng lộc'). Nghĩa gốc của 棒 là cây gậy, nhưng trong khẩu ngữ nó là lời khen: 你真棒 nghĩa là 'bạn giỏi quá'.

Câu chuyện hình thành từ 棒

Môn bóng chày, tiếng Trung gọi là 棒球. Hai bên cùng đặt tên trận đấu theo cái gậy trong tay người đánh, chỉ khác chỗ chọn gậy: ta lấy cái chày giã gạo, họ lấy 棒. Nghĩa gốc của chữ này vì thế không hề cổ kính, nó vẫn chạy trên sân bóng mỗi ngày.

Nghĩa gậy còn nguyên trong câu 他手里拿着一根木棒 — để ý cách đếm: 一根, lượng từ của vật dài mà cứng. Mặt chữ cũng nói đúng chuyện gỗ — bộ 木 (mộc) đứng bên trái, còn 奉 bên phải chỉ mượn âm. Từ cây gậy bắc sang lời khen thì phải hình dung thêm một bước, và lối hình dung quen thuộc là: khen ai đó cứng cựa, chắc tay. Tiếng Việt cũng đi lối ấy khi nói cứng nghề, tay cứng — mượn độ rắn của vật để đo tài của người.

Nhưng trong đời sống hôm nay, phần lớn thời gian 棒 là một tính từ khen ngợi, và nó vào khuôn rất ngoan. 你的汉语真棒 dùng 真; 棒极了 là mức cao nhất; sau động từ thì mượn 得 — 他打球打得很棒; hỏi thì lặp lại chính nó — 这部电影棒不棒; và phủ định vẫn được, như 我唱歌不棒.

Cái bẫy nằm ở chiều dịch ngược. Một chữ 棒 mà tiếng Việt phải chia ra làm mấy: tiếng Trung thì giỏi, ý tưởng thì hay tuyệt, chơi bóng thì cừ, phim thì hay. Chọn chữ nào là do cái được khen quyết định, không do 棒. Và đây là lời khen của miệng chứ không phải của giấy: nói với bạn bè thì tự nhiên, viết vào bài luận thì lạc giọng.

Cách ghi nhớ từ 棒

Chữ 棒 có bộ 木 (mộc, cây gỗ) bên trái, 12 nét — nghĩa gốc là cây gậy gỗ, nhìn bộ là ra; phần bên phải 奉 chỉ mượn âm. Từ 'cây gậy' bắc sang lời khen: khen ai đó cứng cựa, chắc như cây gậy, tức là cừ.

Ví dụ với từ 棒

  • 你的汉语真棒!

    Nǐ de Hànyǔ zhēn bàng!

    Tiếng Trung của bạn giỏi thật đấy!

  • 这个主意棒极了。

    Zhège zhǔyi bàng jí le.

    Ý này hay tuyệt.

  • 他打球打得很棒。

    Tā dǎ qiú dǎ de hěn bàng.

    Cậu ấy chơi bóng rất cừ.

  • 你觉得这部电影棒不棒?

    Nǐ juéde zhè bù diànyǐng bàng bu bàng?

    Bạn thấy bộ phim này có hay không?

  • 他手里拿着一根木棒。

    Tā shǒu lǐ ná zhe yì gēn mù bàng.

    Trong tay anh ta cầm một cây gậy gỗ.

  • 我唱歌不棒,但是很喜欢唱。

    Wǒ chànggē bú bàng, dànshì hěn xǐhuan chàng.

    Tôi hát không hay nhưng rất thích hát.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License