tháccuò(錯)
sai; lẫn lộn; đan xen
bộ钅(kim)
Dễ nhầm措 借
错过 (cuòguò) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thác quá", nghĩa tiếng Việt: bỏ lỡ; lỡ mất. Từ gồm 2 chữ: 错 (thác) + 过 (quá), tổng cộng 19 nét.
động từ
tháccuò(錯)
sai; lẫn lộn; đan xen
bộ钅(kim)
Dễ nhầm措 借
quáguò(過)
qua; lỗi; từng trải qua (quá)
bộ辶(sước)
Dễ nhầm这 边
thác quá — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thác quá' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'bỏ lỡ', 'lỡ mất'. Đây là 错 (lệch) + 过 (đi qua): đi lệch qua nhau nên không gặp được.
错 thác + 过 quá → thác quá
我错了 là nhận lỗi. 我错过了 là tiếc. Thêm một chữ vào sau 错 mà câu đổi hẳn chủ đề: bên này là cái sai của mình, bên kia là một thứ vừa trôi khỏi tầm tay. Âm thác quá thì tiếng Việt bỏ trống, nên chỗ có thông tin nằm ở việc mỗi chữ đang làm.
Chữ 错 người học gặp sớm nhất ở nghĩa sai: 错误, 没错, và nhất là 不错 — đen ra là "không sai", nhưng dùng để khen, y như tiếng Việt nói "không tệ". Từ điển còn ghi cho nó hai lớp nữa, lẫn lộn và đan xen. Lớp lẫn lộn thì người Việt đã cầm sẵn: chữ thác của thác loạn, lúc mọi thứ rối tung không còn ra thứ tự nào.
过 mới là phần mang đi được. Một mình nó là đi qua, chữ mang bộ 辶 (sước) — bộ của những chữ nói chuyện đi lại. Đứng làm đuôi sau động từ khác, nó báo rằng thứ kia đã lướt khỏi chỗ mình đứng: 放过 là tha cho đi, 躲过 là né được, 度过 là sống hết một quãng, 超过 là vượt lên trước. Tiếng Việt không có cái đuôi nào dùng chung được như vậy, nên mỗi lần lại phải đổi hẳn động từ.
Coi chừng một chữ 过 khác, viết y hệt. Trong 他从来没提过, 过 chỉ việc đã từng trải qua, đọc lướt và không đi với 了. Còn 过 của 错过 giữ nguyên thanh bốn như pinyin ghi, và 了 xếp sau cả khối: 错过了最后一班车. Thứ bị 错过 luôn là thứ có giờ của nó — chuyến xe cuối, sinh nhật con gái, một cơ hội. Vì thế 别错过 thành câu cửa miệng của quảng cáo.
错 (thác) là lệch, sai; 过 (quá) là đi qua — hai bên đi lệch nhau nên trượt mất. Chữ 错 có bộ 钅 (kim, kim loại) bên trái vì nghĩa gốc là mạ vàng đan xen, nghĩa 'sai' là nghĩa vay mượn về sau.
我错过了最后一班车。
Wǒ cuòguò le zuìhòu yì bān chē.
Tôi lỡ mất chuyến xe cuối.
别错过这个机会。
Bié cuòguò zhège jīhuì.
Đừng bỏ lỡ cơ hội này.
他错过了女儿的生日。
Tā cuòguò le nǚ'ér de shēngrì.
Anh ấy lỡ mất sinh nhật con gái.
如果现在不去,就会错过。
Rúguǒ xiànzài bú qù, jiù huì cuòguò.
Nếu bây giờ không đi thì sẽ lỡ mất.
我们错过了一场好电影。
Wǒmen cuòguò le yì chǎng hǎo diànyǐng.
Chúng tôi đã bỏ lỡ một bộ phim hay.
错过了就再也没有了。
Cuòguò le jiù zài yě méiyǒu le.
Lỡ rồi thì không còn nữa.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License