luậtlǜ
luật lệ, quy tắc
bộ彳(xích)
律师 (lǜshī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "luật sư", nghĩa tiếng Việt: luật sư. Từ gồm 2 chữ: 律 (luật) + 师 (sư), tổng cộng 15 nét.
danh từ
luậtlǜ
luật lệ, quy tắc
bộ彳(xích)
sưshī(師)
thầy, bậc thầy
bộ巾(cân)
Dễ nhầm帅
luật sư — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt cũng nói 'luật sư' và nghĩa khớp hoàn toàn: người hành nghề pháp luật, bào chữa cho thân chủ. Nghe âm Hán-Việt là đoán ra ngay, thuộc số ít từ dễ như vậy.
律 luật + 师 sư → luật sư
Vì sao người đi cãi kiện lại mang chữ sư, chữ vốn nghĩa là bậc thầy? Vì trong tiếng Trung, 师 từ lâu đã làm cái đuôi gọi tên người đã thành nghề: 医师, 教师, 厨师, 工程师. Tiếng Việt bê nguyên cái đuôi ấy về và dùng đến hôm nay — kỹ sư, giáo sư, võ sư, nhạc sư, và luật sư. Chữ 师 mang bộ 巾 (cân, cái khăn), một cái bộ chẳng gợi gì đến nghề nghiệp — phần này nhớ bằng nghĩa, đừng cố nhớ bằng hình.
Chữ 律 thì có hình để nhớ: bộ 彳 (xích) bên trái vốn chỉ bước chân, mà luật đúng là khuôn phép để người ta bước theo. Từ đó ra cả một họ tiếng Việt sẵn có: pháp luật, kỷ luật, quy luật, định luật, luật lệ. Còn một nhánh nữa ít ai ngờ: 律 cũng là luật của âm thanh và câu chữ — âm luật, và thơ Đường luật, thứ luật buộc từng thanh bằng trắc vào đúng chỗ của nó.
Nghĩa hai bên khớp trọn vẹn, có lẽ một phần vì đây là từ sinh muộn: nghề luật sư hiện đại và cái tên gọi nó cùng vào hai ngôn ngữ qua một lớp văn bản pháp lý kiểu mới, chưa kịp trôi đi đâu.
Chỗ lệch nằm ở chữ 律 khi đứng riêng. Tiếng Việt cho "luật" tự do hoàn toàn: học luật, đúng luật, luật giao thông. Tiếng Trung thì không — 律 phải có chữ đi kèm, và "luật" nói chung là 法律. Chính câu ví dụ trên trang này đã làm mẫu: 他想当律师,所以在学法律. Học luật là 学法律, không ai nói 学律.
律 (luật) là luật lệ — 9 nét, bộ 彳 (xích) hai nét xiên bên trái vốn chỉ bước chân, ý là khuôn phép để mà bước theo; 师 (sư) là bậc thầy, người có nghề, 6 nét, bộ 巾 (cân, cái khăn) bên phải. Người thạo nghề luật.
我姐姐是律师。
Wǒ jiějie shì lǜshī.
Chị tôi là luật sư.
这件事你最好问问律师。
Zhè jiàn shì nǐ zuìhǎo wènwen lǜshī.
Chuyện này bạn nên hỏi luật sư thì hơn.
他想当律师,所以在学法律。
Tā xiǎng dāng lǜshī, suǒyǐ zài xué fǎlǜ.
Anh ấy muốn làm luật sư nên đang học luật.
你认识好的律师吗?
Nǐ rènshi hǎo de lǜshī ma?
Bạn có quen luật sư nào giỏi không?
律师的工作不像电视里那么轻松。
Lǜshī de gōngzuò bú xiàng diànshì lǐ nàme qīngsōng.
Công việc của luật sư không nhàn như trên tivi đâu.
那位律师说话很清楚。
Nà wèi lǜshī shuōhuà hěn qīngchu.
Vị luật sư đó nói năng rất rõ ràng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License