学院xuéyuànhọc viện

phồn thể: 學院

学院 (xuéyuàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "học viện", nghĩa tiếng Việt: học viện; trường thành viên; khoa lớn. Từ gồm 2 chữ: 学 (học) + 院 (viện), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 学院

danh từ

  1. 1học viện
  2. 2trường thành viên
  3. 3khoa lớn

Cách viết các chữ trong từ 学院

họcxué(學)

học, học tập

bộ子(tử)

Dễ nhầm觉 字

việnyuàn

sân; viện, cơ quan

bộ阜(phụ)

Dễ nhầm完 阮

Âm Hán-Việt của 学院

học viện — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt dùng 'học viện' cho một cơ sở đào tạo độc lập, như Học viện Ngân hàng. Trong tiếng Trung, 学院 thường là một trường nhỏ nằm trong đại học, nên nghe 我们学院 phải hiểu là 'khoa của tôi', không phải cả trường.

Lượng từ dùng với 学院

  • 所suǒ→ ngôi / cơ sở

Cách ghép từ 学院

学 học + 院 viện → học viện

Câu chuyện hình thành từ 学院

Muốn hiểu 学院 thì phải nhìn chữ 院 trước, và nhìn vào cái tường. 院 mang bộ 阜 (phụ, gò đất), viết thành 阝 bên trái — theo lối chiết tự truyền thống đó là bức tường đất bao quanh một cái sân. Một cái 院 trước hết là một khoảnh có ranh giới riêng của nó.

Từ hình ảnh đó mọc ra cả một họ từ mà người Việt dùng hằng ngày mà không để ý: 医院 là bệnh viện, 研究院 là viện nghiên cứu, 法院 là pháp viện, 电影院 là rạp chiếu bóng. Điểm chung không phải quy mô, mà là có cổng riêng, có người trông coi riêng.

Chính chỗ đó giải thích vì sao 学院 co giãn được hai cỡ. 音乐学院 hay 电影学院 là những trường đứng độc lập, đúng nghĩa "học viện" của tiếng Việt. Nhưng bên trong một 大学 lớn, mỗi 学院 cũng là một đơn vị có ban lãnh đạo riêng, có sinh viên riêng — tức là cái mà ta gọi là khoa, hay trường thành viên.

Tiếng Việt chỉ nhận cỡ lớn, nên "học viện" nghe là đã thấy một cơ sở đào tạo đứng một mình. Vì vậy khi nghe 学院明天开会 giữa sân một trường đại học, hãy hiểu là mai khoa họp — đừng dựng lên trong đầu cả một học viện.

Cách ghi nhớ từ 学院

学 (học) là học; 院 (viện) vốn là cái sân có tường bao, sau chỉ một cơ quan — 医院, 电影院 đều mang chữ này. 学 8 nét, bộ 子 (tử, đứa trẻ) ở dưới; 院 9 nét, bộ 阜 (phụ, gò đất) viết thành 阝 bên trái, vốn là bức tường đất quanh sân.

Ví dụ với từ 学院

  • 我在外语学院学习。

    Wǒ zài wàiyǔ xuéyuàn xuéxí.

    Tôi học ở học viện ngoại ngữ.

  • 这个学院有三千多名学生。

    Zhège xuéyuàn yǒu sānqiān duō míng xuéshēng.

    Học viện này có hơn ba nghìn sinh viên.

  • 你是哪个学院的?

    Nǐ shì nǎge xuéyuàn de?

    Bạn thuộc khoa nào vậy?

  • 学院明天开会,请大家准时到。

    Xuéyuàn míngtiān kāihuì, qǐng dàjiā zhǔnshí dào.

    Mai khoa họp, mọi người đến đúng giờ nhé.

  • 我姐姐不在这个学院工作。

    Wǒ jiějie bú zài zhège xuéyuàn gōngzuò.

    Chị tôi không làm việc ở học viện này.

  • 音乐学院的门口有很多花。

    Yīnyuè xuéyuàn de ménkǒu yǒu hěn duō huā.

    Trước cổng học viện âm nhạc có rất nhiều hoa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License