相互xiānghùtương hỗ

相互 (xiānghù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tương hỗ", nghĩa tiếng Việt: lẫn nhau; qua lại; tương hỗ. Từ gồm 2 chữ: 相 (tướng) + 互 (hỗ), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 相互

phó từ

  1. 1lẫn nhau
  2. 2qua lại
  3. 3tương hỗ

Cách viết các chữ trong từ 相互

tươngxiāng

Đọc khác: tướng xiàng

lẫn nhau; xem, tướng mạo

bộ目(mục)

Dễ nhầm想 湘

hỗhù

lẫn nhau, qua lại

bộ二(nhị)

Âm Hán-Việt của 相互

tương hỗ — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Tương hỗ' là từ tiếng Việt nhưng nghe học thuật và thường hàm ý hỗ trợ nhau. 相互 tiếng Trung chỉ đơn giản là 'lẫn nhau', dùng cho cả việc tốt lẫn việc xấu: hiểu nhau, giúp nhau, mà cũng có thể là trách nhau.

Cách ghép từ 相互

相 tướng + 互 hỗ → tương hỗ

Câu chuyện hình thành từ 相互

Sở dĩ tai người Việt nghe tương hỗ ra thành "giúp đỡ lẫn nhau" là vì chữ 互 (hỗ) trong tiếng Việt gần như chỉ còn đúng một chỗ ở: hỗ trợ. Gặp chữ ở đâu cũng thấy nó đi cạnh chữ "trợ", lâu dần nghĩa của "trợ" thấm ngược vào "hỗ", và ta tưởng bản thân chữ ấy đã hàm ý giúp.

Nó không hàm gì cả. 互 rất ngắn, mang bộ 二 (nhị), nghĩa vỏn vẹn là qua lại, đôi bên. Chữ 相 cũng vậy: bộ của nó là 目 (mục, con mắt), gợi cảnh hai bên cùng hướng ánh nhìn về phía nhau. Hai chữ đồng nghĩa xếp cạnh nhau để làm rõ một ý duy nhất là "lẫn nhau", chứ không bên nào mang thiện chí.

Cái sắc thái trung tính ấy tiếng Việt vẫn giữ, nhưng ở chữ tương: tương tự, tương ứng, tương xứng, tương tác — và rõ nhất là tương phản. Hai thứ tương phản thì chống nhau chứ đâu có giúp nhau. Đó chính xác là độ trung tính của 相互.

Nên 相互 đứng trước động từ nào cũng được, tốt hay xấu: 相互帮助 là giúp nhau, 相互了解 là hiểu nhau, mà 相互影响 chỉ là hai việc kéo nhau, chẳng khen chẳng chê. Nhân tiện, chữ 相 còn một âm nữa là tướng — tướng mạo, thừa tướng, và 照相 nghĩa là chụp ảnh.

Cách ghi nhớ từ 相互

相 (tương) và 互 (hỗ) đều nghĩa là 'lẫn nhau' — ghép lại cho rõ. Có thể viết ngược thành 互相, nghĩa y hệt. Chữ 相 có bộ 目 (mục, con mắt) bên phải: hai bên nhìn nhau.

Ví dụ với từ 相互

  • 朋友之间要相互帮助。

    Péngyou zhī jiān yào xiānghù bāngzhù.

    Bạn bè thì phải giúp đỡ lẫn nhau.

  • 他们相互看了一眼。

    Tāmen xiānghù kàn le yì yǎn.

    Họ nhìn nhau một cái.

  • 两国相互了解越来越多。

    Liǎng guó xiānghù liǎojiě yuè lái yuè duō.

    Hai nước ngày càng hiểu nhau nhiều hơn.

  • 夫妻要相互信任。

    Fūqī yào xiānghù xìnrèn.

    Vợ chồng phải tin tưởng lẫn nhau.

  • 这两件事相互影响。

    Zhè liǎng jiàn shì xiānghù yǐngxiǎng.

    Hai việc này ảnh hưởng qua lại với nhau.

  • 同学之间应该相互学习。

    Tóngxué zhī jiān yīnggāi xiānghù xuéxí.

    Bạn học nên học hỏi lẫn nhau.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License