hảmhǎn
hét lên, gọi to
bộ口(khẩu)
喊 (hǎn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hảm", nghĩa tiếng Việt: hét; gọi to; la lên. Chữ 喊 có 12 nét, thuộc bộ 口.
động từ
hảmhǎn
hét lên, gọi to
bộ口(khẩu)
hảm — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hảm' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'hét', 'gọi to'. Khác 叫 ở âm lượng: 叫 là gọi bình thường, 喊 là gọi to lên cho người ta nghe thấy.
Nếu bạn đã học 咸 (mặn), thì phần khó của chữ này coi như xong. 咸 vốn là một tay chuyên đi cho mượn âm: thêm 心 xuống dưới thành 感 (cảm), 减 (giảm) cũng chứa nó, và đặt 口 sang bên trái thì ra 喊. Bốn chữ, bốn nghĩa chẳng liên quan gì nhau, nhưng đọc lên đều vần -an. Đây là lối học chữ Hán lợi nhất: nhận ra cái phần cho âm rồi gom cả chùm về một mối.
Phần còn lại — bộ 口 (khẩu, miệng) — là chỗ đặt nghĩa. Nó gom hết những việc miệng làm: 叫, 唱, 吹, 喝. Còn âm Hán-Việt của 喊 thì tắc, người Việt gọi việc này bằng tiếng của mình: hét, la, gọi to.
Và đúng ở chữ hét ấy có một cái bẫy đáng nhớ. Trong tiếng Trung, 喊 nhận thẳng một người làm tân ngữ: 他在门口喊我的名字, 你听见有人喊你吗, 走的时候记得喊我一声. Cả ba câu đều là gọi, không phải hét. Tiếng Việt không cho phép nói "hét tôi" — phải đổi hẳn động từ thành "gọi to tên tôi", "gọi tôi một tiếng". Khi không có ai bị gọi thì 喊 mới quay về nghĩa hò hét thuần tuý: 球迷们一直在喊.
Muốn tách nó khỏi 叫 thì đừng chỉ nhớ chuyện to nhỏ, hãy nhớ phạm vi. 叫 ôm rất nhiều việc ngoài âm thanh: 叫什么名字 là tên gì, 叫外卖 là đặt đồ ăn, 叫他来 là bảo anh ta đến. 喊 chỉ làm mỗi một việc là phát tiếng cho to. Hễ 叫 đang mang nghĩa "tên là", "đặt", "bảo ai làm gì" thì không thay 喊 vào được.
Chữ 喊 có bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái, 12 nét — lại là chuyện của miệng, cùng họ với 叫 và 吹; phần bên phải 咸 chỉ mượn âm. Nhớ cặp: cùng bộ 口 nhưng 叫 là gọi thường, 喊 là gọi to.
他在门口喊我的名字。
Tā zài ménkǒu hǎn wǒ de míngzi.
Anh ấy đứng ngoài cửa gọi to tên tôi.
别喊了,孩子在睡觉。
Bié hǎn le, háizi zài shuìjiào.
Đừng hét nữa, đứa bé đang ngủ.
你听见有人喊你吗?
Nǐ tīngjiàn yǒu rén hǎn nǐ ma?
Bạn có nghe thấy ai gọi mình không?
他喊了半天也没有人答应。
Tā hǎn le bàntiān yě méiyǒu rén dāying.
Anh ấy gọi mãi mà chẳng ai thưa.
走的时候记得喊我一声。
Zǒu de shíhou jìde hǎn wǒ yì shēng.
Lúc đi nhớ gọi tôi một tiếng.
比赛的时候,球迷们一直在喊。
Bǐsài de shíhou, qiúmímen yìzhí zài hǎn.
Lúc thi đấu, đám cổ động viên hò hét liên tục.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License