cácgè
mỗi, từng, các
bộ口(khẩu)
各个 (gègè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "các cá", nghĩa tiếng Việt: từng cái; mỗi; khắp các. Từ gồm 2 chữ: 各 (các) + 个 (cá), tổng cộng 9 nét.
đại từ · phó từ
cácgè
mỗi, từng, các
bộ口(khẩu)
cágè(個)
cái, quả, con (lượng từ); cá thể
bộ丨(cổn)
Dễ nhầm人 不
các cá — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'các cá' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'từng', 'mỗi', 'các'. Chú ý 各个 nhấn vào 'từng cái một', khác 所有 là gộp toàn bộ lại thành một khối.
各 các + 个 cá → các cá
Hai chữ trong từ này đọc y hệt nhau: 各 là gè, 个 cũng là gè. Nghe gègè thì tưởng một chữ được lặp lại hai lần, viết ra mới thấy là hai chữ khác hẳn — một chữ mang nghĩa, một chữ chỉ làm lượng từ. Âm Hán-Việt tách chúng ra rõ hơn nhiều: các và cá.
Câu hỏi đáng đặt là tại sao phải có 个 ở đó. 各 vốn muốn bám thẳng vào danh từ, nhưng không phải danh từ nào cũng cho bám — chỉ một số tổ hợp quen mới đứng được như thế. Khi không có sẵn tổ hợp ấy, người ta chèn một lượng từ vào giữa, mà lượng từ mặc định của tiếng Trung thì là 个. 各个 vì vậy là bản dùng được với hầu như mọi danh từ đếm được: 各个学校, 各个教室, 各个国家, 各个部分, 各个方面, 各个学生. Không chắc 各 có ghép thẳng được hay không thì cứ dùng 各个, gần như không sai.
Ranh giới cần giữ là với 每个. Cả hai đều dịch ra tiếng Việt được thành "mỗi", nhưng 各个 nghiêng về chỗ các thành viên khác nhau, còn 每个 nghiêng về chỗ chúng giống nhau. Vì thế 各个学校的要求都不一样 nghe rất xuôi: chữ 各 đang tách nhóm ra để đem so, và câu kết thúc đúng bằng ba chữ 不一样.
Cuối cùng, đã tách ra từng cái thì vế sau phải gom lại. 各个 nằm ở chủ ngữ hầu như luôn kéo theo 都: 这个问题各个国家都有, 各个方面他都做得不错. Tiếng Việt chạy đúng một cơ chế, chỉ khác chữ — câu sau dịch thành "mặt nào anh ấy cũng làm khá", với "nào… cũng" làm việc y như 各… 都.
各 (các) là mỗi, từng — 6 nét, bộ 口 (khẩu) nằm dưới; 个 (cá) là lượng từ 'cái', chỉ 3 nét, thuộc bộ 丨 (cổn) là nét sổ thẳng dưới cái nón. Ghép lại thành 'từng cái'. Nó luôn đứng trước danh từ đếm được: 各个学校, 各个方面.
各个学校的要求都不一样。
Gègè xuéxiào de yāoqiú dōu bù yíyàng.
Yêu cầu của từng trường đều khác nhau.
我们要去各个教室看一看。
Wǒmen yào qù gègè jiàoshì kàn yi kàn.
Chúng tôi phải đi xem từng phòng học một.
这个问题各个国家都有。
Zhège wèntí gègè guójiā dōu yǒu.
Vấn đề này nước nào cũng có.
你了解各个部分的意思吗?
Nǐ liǎojiě gègè bùfen de yìsi ma?
Bạn có hiểu ý của từng phần không?
各个方面他都做得不错。
Gègè fāngmiàn tā dōu zuò de búcuò.
Mặt nào anh ấy cũng làm khá.
老师没有时间跟各个学生谈话。
Lǎoshī méiyǒu shíjiān gēn gègè xuéshēng tánhuà.
Thầy không có thời gian nói chuyện với từng học sinh.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License