周围zhōuwéichu vi

phồn thể: 周圍

周围 (zhōuwéi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chu vi", nghĩa tiếng Việt: xung quanh; chung quanh; vùng lân cận. Từ gồm 2 chữ: 周 (chu) + 围 (vi), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 周围

danh từ

  1. 1xung quanh
  2. 2chung quanh
  3. 3vùng lân cận

Cách viết các chữ trong từ 周围

chuzhōu

vòng quanh; chu đáo; tuần lễ; triều đại

bộ口(khẩu)

viwéi(圍)

vây quanh, bao quanh

bộ囗(vi)

Âm Hán-Việt của 周围

chu vi — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'chu vi' nhưng KHÔNG phải chu vi của hình học. 周围 nghĩa là xung quanh, khu vực bao quanh. Chu vi trong toán tiếng Trung là 周长.

Cách ghép từ 周围

周 chu + 围 vi → chu vi

Câu chuyện hình thành từ 周围

Đây là một từ ghép hai chữ gần như cùng nghĩa, kiểu ghép mà tiếng Trung rất chuộng để làm cho ý được chắc. 周 (chu) là đi giáp một vòng, không sót chỗ nào; 围 (vi) là vây lại, quây kín. Cộng hai chữ ấy vào nhau, ta được một vòng khép trọn quanh cái gì đó.

Riêng chữ 围 còn tự minh hoạ nghĩa của mình: nó nằm trọn trong bộ vi (囗) — chính là cái vòng vây bao lấy phần ruột bên trong. Nhìn chữ là thấy hàng rào.

Chỗ hai ngôn ngữ tách nhau nằm ở chỗ này: tiếng Việt biến cụm ấy thành một con số đo đường bao — một đường mảnh, không có bề dày. Tiếng Trung thì giữ nó là một vùng. 学校周围 không phải cái hàng rào trường, mà là cả khu phố quanh trường: quán xá, hàng cây, người qua lại. Cứ hình dung một đường tròn được tô đậm ra thành cái vành rộng, thay vì một nét bút, là dùng đúng.

Chữ 周 thật ra vẫn sống trong tiếng Việt với đúng nghĩa "một vòng": chu kỳ là vòng lặp lại, chu đáo là lo hết một lượt không bỏ sót ai. Ai đã hiểu 周 là "giáp vòng" thì 周围 chẳng còn gì phải nhớ thêm.

Cách ghi nhớ từ 周围

Bẫy nghĩa: 'chu vi' trong tiếng Việt là số đo đường bao của hình, còn 周围 là 'xung quanh'. Nhớ theo nghĩa chữ: 周 (chu) là vòng quanh, 围 (vi) là vây lại — cả vòng vây quanh ta. Chữ 围 nằm gọn trong bộ 囗 (vi, vòng vây).

Ví dụ với từ 周围

  • 学校周围有很多小店。

    Xuéxiào zhōuwéi yǒu hěn duō xiǎo diàn.

    Xung quanh trường có nhiều cửa hàng nhỏ.

  • 他看了看周围。

    Tā kàn le kàn zhōuwéi.

    Anh ấy nhìn quanh một lượt.

  • 房子周围种满了树。

    Fángzi zhōuwéi zhòng mǎn le shù.

    Quanh nhà trồng đầy cây.

  • 周围的人都在看手机。

    Zhōuwéi de rén dōu zài kàn shǒujī.

    Những người xung quanh đều đang nhìn điện thoại.

  • 这里周围很安静。

    Zhèlǐ zhōuwéi hěn ānjìng.

    Khu vực quanh đây rất yên tĩnh.

  • 请注意周围的车。

    Qǐng zhùyì zhōuwéi de chē.

    Chú ý xe cộ xung quanh.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License