拒绝jùjuécự tuyệt

phồn thể: 拒絕

拒绝 (jùjué) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cự tuyệt", nghĩa tiếng Việt: từ chối; cự tuyệt. Từ gồm 2 chữ: 拒 (cự) + 绝 (tuyệt), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 拒绝

động từ

  1. 1từ chối
  2. 2cự tuyệt

Cách viết các chữ trong từ 拒绝

cựjù

từ chối, chống lại

bộ手(thủ)

tuyệtjué(絕)

dứt, hết; tuyệt đối

bộ纟(mịch)

Âm Hán-Việt của 拒绝

cự tuyệt — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Cự tuyệt' đúng là từ tiếng Việt và nghĩa trùng với 拒绝: không nhận, không đồng ý. Khác biệt duy nhất là sắc thái — tiếng Việt 'cự tuyệt' nghe nặng và trang trọng, còn 拒绝 là từ dùng hằng ngày, thường dịch là 'từ chối'.

Cách ghép từ 拒绝

拒 cự + 绝 tuyệt → cự tuyệt

Câu chuyện hình thành từ 拒绝

Người Việt hôm nay dùng chữ tuyệt để khen: tuyệt vời, tuyệt quá. Nghĩa từ điển ghi cho 绝 lạnh hơn nhiều — dứt, hết. Chữ mang bộ 纟 (mịch, sợi tơ), và theo lối chiết tự truyền thống, hình chữ vẽ con dao cắt ngang mớ tơ đang liền. Tuyệt vời là nhánh mọc sau: cắt hết mọi thứ đứng phía sau, không còn gì để so.

拒 thuộc bộ 手 (thủ, bàn tay); nghĩa được ghi cho nó — chống lại, từ chối — là một động tác chứ không phải một ý nghĩ. Ghép lại thành cảnh rất cụ thể: bàn tay đưa ra ngăn, rồi sợi dây giữa hai bên bị cắt rời. Một từ tả hành vi nhìn thấy được thì khó trôi nghĩa; quả nhiên nó sang tiếng Việt không suy suyển.

Cả họ chữ 绝 nằm sẵn trong vốn từ người Việt, từ nào cũng lộ nghĩa "dứt": tuyệt vọng là hết đường hy vọng, đoạn tuyệt là cắt đứt quan hệ, tuyệt chủng là dứt nòi giống. 拒 kín tiếng hơn, nhưng còn trong kháng cự và trong lối nói dân dã cự lại — vẫn đúng một bàn tay đẩy ra.

Chỗ cần cẩn thận là độ nặng của lời. 不好意思,我只能拒绝 là câu bình thường ở quầy hàng; tiếng Việt trả lại đúng là "tôi đành phải từ chối". Đổi thành "tôi đành phải cự tuyệt" thì nghe như một lời đoạn giao. 拒绝 phủ được cả việc bác một yêu cầu (公司拒绝了他的要求) lẫn việc lắc đầu trước lời mời; cự tuyệt chỉ hợp vế đầu, và chỉ khi muốn trang trọng.

Cách ghi nhớ từ 拒绝

拒 (cự) là chống lại, đẩy ra — có bộ 手 (thủ, tay) bên trái, hình ảnh giơ tay ngăn lại; 绝 (tuyệt) là cắt đứt. Giơ tay chặn rồi cắt đứt luôn: từ chối dứt khoát.

Ví dụ với từ 拒绝

  • 他拒绝了我的邀请。

    Tā jùjué le wǒ de yāoqǐng.

    Anh ấy từ chối lời mời của tôi.

  • 她拒绝回答这个问题。

    Tā jùjué huídá zhège wèntí.

    Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi này.

  • 不好意思,我只能拒绝。

    Bù hǎoyìsi, wǒ zhǐ néng jùjué.

    Ngại quá, tôi đành phải từ chối.

  • 被拒绝了也没关系。

    Bèi jùjué le yě méi guānxi.

    Bị từ chối cũng không sao.

  • 公司拒绝了他的要求。

    Gōngsī jùjué le tā de yāoqiú.

    Công ty đã bác yêu cầu của anh ấy.

  • 学会拒绝也很重要。

    Xuéhuì jùjué yě hěn zhòngyào.

    Biết cách từ chối cũng rất quan trọng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License