thụshòu
nhận, chịu
bộ又(hựu)
受伤 (shòushāng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thụ thương", nghĩa tiếng Việt: bị thương; bị tổn thương. Từ gồm 2 chữ: 受 (thụ) + 伤 (thương), tổng cộng 14 nét.
động từ
thụshòu
nhận, chịu
bộ又(hựu)
thươngshāng(傷)
bị thương, tổn thương
bộ人(nhân)
thụ thương — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thụ thương' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'bị thương'. Đây là động từ ly hợp: 受了伤 nghĩa là đã bị thương.
受 thụ + 伤 thương → thụ thương
Sáu câu ví dụ ở trên không câu nào đặt cái chân, cái tay ngay sau 受伤 — và không thể đặt được, vì chỗ ấy đã kín. Âm thụ thương thì tiếng Việt không nhận, nhưng cái khó của từ này không nằm ở nghĩa: nó nằm ở chỗ 受伤 đã mang sẵn tân ngữ của mình vào trong người.
伤 ở đây không tả gì cả, nó là một vật: chính vết thương ấy. Chữ đội bộ 人 (nhân) viết dạng 亻 vì chuyện đang nói là chuyện thân người. 受 (thụ) là nhận, là chịu lấy. Ghép lại, đọc thẳng theo mặt chữ là "chịu lấy một vết thương".
Nhận ra 受 làm việc gì thì mở được cả một dãy. Thứ gì mình không tự làm mà phải hứng lấy thì đặt sau nó: 受影响 chịu ảnh hưởng, 受教育 được học hành, 受欢迎 được ưa chuộng. Tiếng Việt cũng có đúng cái ô ấy, nhưng lấp bằng một chữ ngữ pháp chứ không phải động từ — bị và được. Khác một điểm đáng nhớ: tiếng Việt bắt ta phân xử hay dở ngay lúc mở miệng; còn 受 thì trung tính, hay dở để chữ đứng sau lo.
Ô tân ngữ đã kín nên bộ phận bị đau phải nhảy lên làm chủ ngữ: 他的腿受伤了, không có cách nào đặt cái chân ra sau. Muốn nói bao nhiêu người bị thương thì mượn 有 mở câu: 这次事故有三个人受伤. Cái khe giữa hai chữ thì nhận thêm được một chữ nữa: 受了重伤 là bị thương nặng. Và nó vẫn đủ tư cách động từ, nên nhận 别 như mọi động từ khác — 小心点儿,别受伤.
受 (thụ) là nhận, chịu — như 'thụ động', 'chịu đựng'; 伤 (thương) là vết thương. Chịu lấy vết thương chính là bị thương. Chữ 伤 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái vì nói về thân người.
他在比赛中受伤了。
Tā zài bǐsài zhōng shòushāng le.
Anh ấy bị thương trong trận đấu.
幸好没有人受伤。
Xìnghǎo méiyǒu rén shòushāng.
May mà không có ai bị thương.
受伤以后他休息了一个月。
Shòushāng yǐhòu tā xiūxi le yí ge yuè.
Sau khi bị thương anh ấy nghỉ một tháng.
小心点儿,别受伤。
Xiǎoxīn diǎnr, bié shòushāng.
Cẩn thận một chút, đừng để bị thương.
他的腿受伤了。
Tā de tuǐ shòushāng le.
Chân anh ấy bị thương.
这次事故有三个人受伤。
Zhè cì shìgù yǒu sān ge rén shòushāng.
Vụ tai nạn lần này có ba người bị thương.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License