报名bàomíngbáo danh

phồn thể: 報名

报名 (bàomíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "báo danh", nghĩa tiếng Việt: đăng ký; báo danh; ghi tên. Từ gồm 2 chữ: 报 (báo) + 名 (danh), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 报名

động từ

  1. 1đăng ký
  2. 2báo danh
  3. 3ghi tên

Cách viết các chữ trong từ 报名

báobào(報)

báo tin, thông báo; báo đáp

bộ手(thủ)

Dễ nhầm服 执

danhmíng

tên; danh tiếng

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm各 茗

Âm Hán-Việt của 报名

báo danh — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt cũng nói 'báo danh' với đúng nghĩa: ghi tên mình vào một danh sách. Khác nhau ở phạm vi — 'báo danh' của tiếng Việt gần như chỉ dùng cho thi cử, còn 报名 dùng cho mọi việc: lớp học, cuộc thi, chuyến đi.

Cách ghép từ 报名

报 báo + 名 danh → báo danh

Câu chuyện hình thành từ 报名

Tờ báo và quả báo nghe như hai chữ chẳng liên quan gì, nhưng cả hai đều là 报. Theo cách giải thích cổ, chữ này vốn vẽ bàn tay đè lên người đang quỳ chịu tội, nghĩa đầu tiên là xử tội; từ "xử cho tương xứng" mà ra báo đáp, báo ứng, báo thù; mãi sau mới tới nghĩa quen nhất hôm nay là đưa tin — báo cáo, thông báo, dự báo, và tờ 报纸 mỗi sáng.

Chữ 名 mang bộ 口 (khẩu) ở dưới, bên trên là 夕 (tịch), buổi tối. Theo lối chiết tự truyền thống, trời tối không nhìn rõ mặt nhau nên phải xưng tên bằng miệng — đó là lý do chữ "tên" có cái miệng nằm trong mình. Chữ danh ấy tiếng Việt dùng dày đặc: danh sách, danh dự, danh nghĩa, đích danh, ẩn danh, nổi danh.

Ghép lại, 报名 là đưa tên mình lên cho người ta ghi vào danh sách. Nghĩa hai bên không lệch vì từ này thuần là chuyện thủ tục: viết một cái tên vào một tờ giấy, việc ấy ở đâu cũng như nhau, chẳng có chỗ nào cho nghĩa trôi đi.

Chỗ hay sai lại nằm ở ngữ pháp. 报名 đã có sẵn tân ngữ trong mình — 报 cái 名 — nên không nhận thêm tân ngữ nữa: không nói 报名这个比赛, phải nói 报名参加这个比赛. Bù lại, nó chẻ ra được: 报了名, 报个名. Báo danh tiếng Việt là một khối liền, không làm được cả hai việc ấy.

Cách ghi nhớ từ 报名

报 (báo) là báo cho biết — như 'báo cáo', 'thông báo'; 名 (danh) là tên. Báo tên mình lên chính là ghi danh. 报 7 nét, bộ 手 (thủ, tay) bên trái vì phải nộp giấy tận tay; 名 6 nét, bộ 口 (khẩu) ở dưới — tên là thứ để gọi ra miệng.

Ví dụ với từ 报名

  • 我想报名参加这个比赛。

    Wǒ xiǎng bàomíng cānjiā zhège bǐsài.

    Tôi muốn đăng ký tham gia cuộc thi này.

  • 报名的时间是下星期一。

    Bàomíng de shíjiān shì xià xīngqīyī.

    Thời gian đăng ký là thứ hai tuần sau.

  • 你报名了吗?

    Nǐ bàomíng le ma?

    Bạn đăng ký chưa?

  • 已经有五十个人报名了。

    Yǐjīng yǒu wǔshí ge rén bàomíng le.

    Đã có năm mươi người ghi tên rồi.

  • 他没有报名,因为时间来不及。

    Tā méiyǒu bàomíng, yīnwèi shíjiān lái bu jí.

    Anh ấy không đăng ký vì không kịp thời gian.

  • 在网上报名又快又方便。

    Zài wǎngshàng bàomíng yòu kuài yòu fāngbiàn.

    Đăng ký trên mạng vừa nhanh vừa tiện.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License