细xìtế

phồn thể: 細

细 (xì) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tế", nghĩa tiếng Việt: nhỏ, mảnh; mịn; kỹ, tỉ mỉ. Chữ 细 có 8 nét, thuộc bộ 纟.

Nghĩa của từ 细

tính từ

  1. 1nhỏ, mảnh
  2. 2mịn
  3. 3kỹ, tỉ mỉ

Cách viết chữ 细

tếxì(細)

nhỏ, mảnh; tỉ mỉ

bộ纟(mịch)

Âm Hán-Việt của 细

tế — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tế' đứng một mình thì người Việt không hiểu; nó chỉ sống trong từ ghép như 'tinh tế', 'tế nhị'. Người Việt nói 'nhỏ', 'mảnh', 'mịn'. 细 còn nghĩa là kỹ càng, như trong 仔细.

Câu chuyện hình thành từ 细

Sáu câu ví dụ phía trên buộc tiếng Việt đổi từ mấy lần cho cùng một chữ 细: sợi mì thì nhỏ, nét bút và mái tóc thì mảnh, còn 说得细一点儿 lại thành kỹ. Không có tiếng Việt nào phủ hết được vùng nghĩa ấy, nên mỗi câu lại phải mượn một tiếng khác — nhỏ, mảnh, mịn, kỹ, tỉ mỉ.

Chỗ thấy rõ lối nghĩ của chữ này nhất lại là một cơn mưa. 外面下着细细的小雨 — tiếng Trung nhìn hạt mưa mà thấy sợi, nên gọi nó bằng đúng chữ vẫn dùng cho sợi tơ, sợi mì, sợi tóc. Tiếng Việt nhìn cùng cơn mưa ấy thì thấy bụi và phấn: mưa bụi, mưa phùn, lất phất. Dạng lặp 细细的 còn hạ giọng xuống thêm một bậc, làm lời tả nhẹ hẳn đi.

细 chạy được cả hai chiều trong câu. Đứng trước 心 thì thành 细心, tả tính nết một con người; nhưng câu 你的心不够细 lại đảo ngược, để 细 làm vị ngữ cho chính chữ 心 ấy — lòng dạ chưa đủ mịn. Còn đứng sau 得 thì nó đo cách làm một việc: 说得细一点儿, nói cho kỹ hơn. Muốn trang trọng, tiếng Trung có sẵn 详细, mà chữ 详 ở đó chính là tường trong tường tận.

Một ranh giới nên nhớ sớm: 细 không phải là "nhỏ" nói chung. Phòng nhỏ, quyển sách nhỏ vẫn cứ là 小; 细 chỉ nhận những thứ dài mà mỏng ngang — sợi dây, nét chữ, sợi mì, hạt mưa — rồi từ đó mới bước sang chuyện con mắt chịu để ý tới cái nhỏ. Đem 细 tả một căn phòng thì người nghe chỉ biết ngơ ngác.

Cách ghi nhớ từ 细

Chữ 细 có bộ 纟 (mịch, sợi tơ) bên trái, 8 nét — sợi tơ thì mảnh và nhỏ, nhìn bộ là ra nghĩa; phần bên phải là 田 (điền, ruộng). Từ nghĩa 'nhỏ' suy tiếp ra nghĩa 'kỹ': để ý tới từng sợi tức là tỉ mỉ.

Ví dụ với từ 细

  • 这支笔画出来的线很细。

    Zhè zhī bǐ huà chūlái de xiàn hěn xì.

    Cây bút này vẽ ra nét rất mảnh.

  • 她的头发又长又细。

    Tā de tóufa yòu cháng yòu xì.

    Tóc cô ấy vừa dài vừa mảnh.

  • 你能不能说得细一点儿?

    Nǐ néng bu néng shuō de xì yìdiǎnr?

    Bạn nói kỹ hơn một chút được không?

  • 外面下着细细的小雨。

    Wàimiàn xià zhe xìxì de xiǎo yǔ.

    Ngoài trời đang lất phất mưa nhỏ.

  • 你的心不够细,容易出错。

    Nǐ de xīn bú gòu xì, róngyì chū cuò.

    Bạn chưa đủ tỉ mỉ nên dễ sai.

  • 这家店的面条特别细。

    Zhè jiā diàn de miàntiáo tèbié xì.

    Mì ở tiệm này sợi đặc biệt nhỏ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License