大大dàdàđại đại

大大 (dàdà) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đại đại", nghĩa tiếng Việt: rất nhiều; đáng kể; hết sức. Từ gồm 2 chữ: 大 (đại) + 大 (đại), tổng cộng 6 nét.

Nghĩa của từ 大大

phó từ

  1. 1rất nhiều
  2. 2đáng kể
  3. 3hết sức

Cách viết các chữ trong từ 大大

đạidà

to, lớn

bộ大(đại)

Dễ nhầm太 犬

đạidà

to, lớn

bộ大(đại)

Dễ nhầm太 犬

Âm Hán-Việt của 大大

đại đại — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đại đại' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'rất nhiều', 'đáng kể'. Đây là phó từ đứng trước động từ để nói mức thay đổi lớn, không bao giờ đứng trước danh từ.

Cách ghép từ 大大

大 đại + 大 đại → đại đại

Câu chuyện hình thành từ 大大

Tiếng Việt cũng lặp chữ, nhưng thường là lặp để nói nhẹ đi: đo đỏ nhạt hơn đỏ, nhè nhẹ nhẹ hơn nhẹ. Mắt người Việt nhìn 大大 vì thế dễ đoán thành "hơi to". Ở đây thì ngược lại — chữ lặp làm nặng thêm, cùng lối với 深深 (sâu, thấm sâu) hay 紧紧 (chặt). Nhân đôi chữ 大 là để nhấn, không phải để làm dịu.

Điều thứ hai: 大大 không nói vật gì to, nó nói mức thay đổi lớn. Cứ nhìn động từ đứng ngay sau nó trong cả sáu câu — 提高, 减少, 影响, 改变, 增加, và cả 方便 dùng như động từ: toàn những chữ tả một thứ vừa dịch chuyển khỏi chỗ cũ. 新机器大大提高了工作的速度 không khen cái máy to, nó đo khoảng cách giữa trước và sau.

Chỗ đứng là điểm khác nhau nhìn thấy được ngay trong các bản dịch. Tiếng Trung để lượng ra trước động từ, tiếng Việt đẩy nó về sau: 大大减少了路上的时间 thành "rút ngắn rất nhiều thời gian đi lại". Và vì thứ được đo là một thay đổi đã xảy ra, sau động từ gần như luôn có 了; khi phủ định thì dùng 没有, đúng như 这个办法没有大大改变什么.

Cuối cùng là giọng. 大大 nghe như một câu tổng kết — máy mới, đường mới, điện thoại — nên nó hợp với bản tin hơn là chuyện trò; nói với bạn bè, người ta thường bỏ nó đi mà đặt lượng ra sau, 提高了很多. Khi dịch cũng đừng vơ chữ rất vào: rất bám vào tính từ, còn 大大 bám vào động từ, nên rất nhiều, đáng kể hay một chữ hẳn cuối câu mới vừa vặn.

Cách ghi nhớ từ 大大

Chỉ một chữ 大 (đại, to lớn) lặp lại hai lần, mỗi chữ 3 nét và tự nó là bộ 大 — theo lối chiết tự truyền thống thì vẽ hình người dang rộng hai tay hai chân. Lặp lại là để nhấn: 'to, mà to lắm' thành ra mức độ rất lớn.

Ví dụ với từ 大大

  • 新机器大大提高了工作的速度。

    Xīn jīqì dàdà tígāo le gōngzuò de sùdù.

    Máy mới nâng tốc độ làm việc lên rất nhiều.

  • 这条新路大大减少了路上的时间。

    Zhè tiáo xīn lù dàdà jiǎnshǎo le lù shàng de shíjiān.

    Con đường mới rút ngắn rất nhiều thời gian đi lại.

  • 他的帮助大大影响了我的决定。

    Tā de bāngzhù dàdà yǐngxiǎng le wǒ de juédìng.

    Sự giúp đỡ của anh ấy ảnh hưởng rất lớn tới quyết định của tôi.

  • 手机是不是大大方便了我们的生活?

    Shǒujī shì bu shì dàdà fāngbiàn le wǒmen de shēnghuó?

    Điện thoại chẳng phải đã làm cuộc sống của chúng ta tiện hơn nhiều sao?

  • 这个办法没有大大改变什么。

    Zhège bànfǎ méiyǒu dàdà gǎibiàn shénme.

    Cách này chẳng thay đổi được gì nhiều.

  • 每天锻炼大大增加了他的力气。

    Měitiān duànliàn dàdà zēngjiā le tā de lìqi.

    Tập luyện mỗi ngày làm sức lực của anh ấy tăng lên rất nhiều.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License