否则fǒuzéphủ tắc

phồn thể: 否則

否则 (fǒuzé) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phủ tắc", nghĩa tiếng Việt: nếu không thì; bằng không; kẻo. Từ gồm 2 chữ: 否 (phủ) + 则 (tắc), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 否则

liên từ

  1. 1nếu không thì
  2. 2bằng không
  3. 3kẻo

Cách viết các chữ trong từ 否则

phủfǒu

không, phủ định

bộ口(khẩu)

tắczé(則)

thì, vậy thì; nguyên tắc

bộ刀(đao)

Âm Hán-Việt của 否则

phủ tắc — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'phủ tắc' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nếu không thì', 'kẻo'. Nó luôn mở đầu vế sau, nối một việc phải làm với hậu quả xấu nếu không làm.

Cách ghép từ 否则

否 phủ + 则 tắc → phủ tắc

Câu chuyện hình thành từ 否则

"Cùng tắc biến, biến tắc thông" — câu chữ Hán người Việt vẫn dẫn lại chính là chỗ chữ 则 còn sống trong tiếng ta. Tắc ở đó nghĩa là thì: cùng đường thì biến, biến rồi thì thông. Ngoài mấy câu cổ ấy, tiếng Việt chỉ giữ nét nghĩa còn lại của 则 — nguyên tắc, quy tắc, phép tắc.

Nửa trước dễ hơn nhiều. 否 là phủ, chữ của phủ định, phủ nhận, phủ quyết. Trong tiếng Trung nó còn một việc tiếng Việt không giao cho: làm chữ "hay không" của câu hỏi trang trọng — 是否 là có phải hay không, 能否 là có thể hay không. Nắm 否 là "không phải thế" thì 否则 tự bung ra: không phải thế, thì…

Vị trí của nó rất chặt. 否则 luôn nép vào sau một điều vừa nói ra, thường là vế sau cùng câu, đôi khi là câu tiếp theo (你是不是有事?否则怎么不来?), nhưng không bao giờ mở đầu một mạch nói. Đứng trước nó bao giờ cũng là một việc phải làm — nhìn sáu câu ví dụ mà xem: 吧, 要, 得, 别, 必须, toàn giọng giục, giọng bắt buộc. Đứng sau nó là hậu quả xấu. Và vì bản thân 否 đã gói sẵn điều kiện, đừng thêm một mệnh đề điều kiện nữa; muốn nói rõ thì quay về khuôn 如果…就…

Nói miệng thì 不然 mới hay dùng hơn; 否则 nghe chững chạc, hợp với văn bản và lời dặn có sức nặng. Tiếng Việt dịch nó bằng ba cách và chọn theo giọng: nếu không thì trung tính, bằng không trang trọng, còn kẻo — một tiếng thuần Việt gọn lỏn — dành cho lúc hậu quả là điều mình sợ: 你要多休息,否则身体会不好.

Cách ghi nhớ từ 否则

否 (phủ) là không, là phủ định — 7 nét, bộ 口 (khẩu) nằm dưới, phía trên chính là chữ 不; 则 (tắc) là 'thì', 6 nét, bộ 刀 (đao) viết thành hai nét đứng bên phải. 'Không như thế thì...' đúng bằng 'nếu không thì'. Nó đứng ở vế sau, sau dấu phẩy hoặc mở một câu tiếp theo — không bao giờ mở đầu cả mạch nói.

Ví dụ với từ 否则

  • 快走吧,否则就迟到了。

    Kuài zǒu ba, fǒuzé jiù chídào le.

    Đi mau đi, không thì muộn mất.

  • 你要多休息,否则身体会不好。

    Nǐ yào duō xiūxi, fǒuzé shēntǐ huì bù hǎo.

    Bạn phải nghỉ nhiều, kẻo người không khoẻ.

  • 我们得早点儿出发,否则赶不上火车。

    Wǒmen děi zǎo diǎnr chūfā, fǒuzé gǎn bu shàng huǒchē.

    Chúng ta phải xuất phát sớm, không thì lỡ tàu.

  • 别忘了带钥匙,否则进不了门。

    Bié wàng le dài yàoshi, fǒuzé jìn bu liǎo mén.

    Đừng quên mang chìa khoá, không thì không vào được nhà.

  • 你是不是有事?否则怎么不来?

    Nǐ shì bu shì yǒu shì? Fǒuzé zěnme bù lái?

    Bạn có việc gì à? Không thì sao lại không đến?

  • 天气必须好,否则我们不去爬山。

    Tiānqì bìxū hǎo, fǒuzé wǒmen bú qù páshān.

    Thời tiết phải đẹp, nếu không thì chúng tôi không đi leo núi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License