输shūthâu

phồn thể: 輸

输 (shū) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thâu", nghĩa tiếng Việt: thua; vận chuyển. Chữ 输 có 13 nét, thuộc bộ 车.

Nghĩa của từ 输

động từ

  1. 1thua
  2. 2vận chuyển

Cách viết chữ 输

thâushū(輸)

thua; vận chuyển

bộ车(xa)

Âm Hán-Việt của 输

thâu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thâu' không phải là một từ tiếng Việt đang dùng; nó chỉ còn trong từ ghép Hán-Việt như 'vận thâu'. Người Việt nói 'thua'. Trái nghĩa là 赢 — thắng.

Câu chuyện hình thành từ 输

输赢不重要 — đọc cụm này người Việt sẽ tự động lộn ngược thành thắng thua, vì tiếng Việt bao giờ cũng để cái được lên trước. Tiếng Trung xếp cái mất lên trước. Âm thâu thì đúng là tiếng Việt bỏ trống, nhưng chữ 输 dễ mở hơn vẻ ngoài của nó.

Manh mối nằm ở bộ thủ: 输 mang bộ 车 (xa, xe), và từ điển ghi cho nó hai nghĩa — thua, và vận chuyển. Theo cách giải thích thường gặp thì nghĩa thứ hai mới là nghĩa gốc, và nó mở ra cả một họ từ kỹ thuật sẽ gặp lại: 运输 là vận tải, 输入 là nhập vào, 输血 là truyền máu, 输油管 là ống dẫn dầu. Một chữ 输 duy nhất, còn tiếng Việt phải thay bốn động từ — vận, nhập, truyền, dẫn — tuỳ thứ đang được đưa đi.

Từ "đưa đi" sang "thua" là một bước ngắn: thua là lúc của cải, điểm số, phần thắng bị chở khỏi tay mình sang tay người khác. Tiếng Việt không đi con đường đó. Thua là tiếng thuần Việt, chẳng dính gì đến chuyện chuyên chở, nên hai nhánh nghĩa được tiếng Trung gói trong một mặt chữ, sang tiếng Việt lại thành hai từ xa lạ nhau.

Chỗ dễ sai nằm ở vị trí của đối thủ. Tiếng Việt nói "thua một tay chơi mới", người kia đứng thẳng sau động từ. Tiếng Trung không cho phép thế: phải có 给 chen vào, 他输给了一个新选手. Bỏ chữ 给 là câu hỏng. Khi không nêu đối thủ thì 输 đứng trơ một mình là đủ — 我们队昨天输了 — còn thứ bị mất thì đặt ra sau: 输了一场比赛.

Cách ghi nhớ từ 输

输 có bộ 车 (xa, xe) bên trái — nghĩa gốc là chở đi, vận chuyển; nghĩa 'thua' là hình ảnh của cải bị chở đi mất. Nhớ cặp 输 - 赢 luôn đi với nhau khi nói về thi đấu.

Ví dụ với từ 输

  • 我们队昨天输了。

    Wǒmen duì zuótiān shū le.

    Đội chúng tôi hôm qua thua rồi.

  • 输了也要笑着走出去。

    Shū le yě yào xiào zhe zǒu chūqù.

    Thua cũng phải cười mà bước ra.

  • 他输给了一个新选手。

    Tā shū gěi le yí ge xīn xuǎnshǒu.

    Anh ấy thua một tay chơi mới.

  • 这场比赛我们不能输。

    Zhè chǎng bǐsài wǒmen bù néng shū.

    Trận này chúng ta không được thua.

  • 输赢不重要,重要的是努力。

    Shū yíng bú zhòngyào, zhòngyào de shì nǔlì.

    Thắng thua không quan trọng, quan trọng là cố gắng.

  • 他一直输,心情很不好。

    Tā yìzhí shū, xīnqíng hěn bù hǎo.

    Cậu ấy thua liên tục nên tâm trạng rất tệ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License