究竟jiūjìngcứu cánh

究竟 (jiūjìng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cứu cánh", nghĩa tiếng Việt: rốt cuộc; cuối cùng là; cho ra lẽ. Từ gồm 2 chữ: 究 (cứu) + 竟 (cánh), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 究竟

phó từ · danh từ

  1. 1rốt cuộc
  2. 2cuối cùng là
  3. 3cho ra lẽ

Cách viết các chữ trong từ 究竟

cứujiū

xét đến cùng, tìm tòi

bộ穴(huyệt)

cánhjìng

rốt cuộc; lại (không ngờ)

bộ立(lập)

Âm Hán-Việt của 究竟

cứu cánh — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'cứu cánh'. Tiếng Việt 'cứu cánh' nghĩa là mục đích cuối cùng, cái đích phải đạt (và rất hay bị dùng nhầm thành 'cứu tinh'). Còn 究竟 tiếng Trung phần lớn là phó từ trong câu hỏi: 'rốt cuộc là...', dùng để truy cho ra lẽ.

Cách ghép từ 究竟

究 cứu + 竟 cánh → cứu cánh

Câu chuyện hình thành từ 究竟

Chữ cứu (究) mang bộ huyệt (穴) – cái hang. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ này gợi việc lần vào hang cho tới chỗ không đi thêm được nữa: xét đến tận cùng. Đây chính là chữ “cứu” trong nghiên cứu, truy cứu – chẳng họ hàng gì với “cứu” của cứu người, dù tiếng Việt đọc hai chữ giống hệt nhau.

Chữ cánh (竟) mang bộ lập (立), và nghĩa cũ của nó cũng là chỗ hết: xong, dứt, đến cuối. Nó còn sống trong 毕竟 (rốt cuộc thì) và trong 竟然 – cái nghĩa “hoá ra lại” của một chuyện chỉ lộ mặt khi mọi sự đã đi đến cùng.

Hai chữ vì thế cùng chĩa về một phía: đáy của sự việc. Ghép lại, 究竟 là mũi tên trỏ xuống chỗ tận cùng ấy – và mỗi ngôn ngữ đã dừng mũi tên đó ở một từ loại khác nhau. Tiếng Việt biến nó thành danh từ, đặt tên cho cái đích. Tiếng Trung phần lớn dùng làm phó từ, để thúc một câu hỏi đi tới đáy: 你究竟想说什么?

Điều dễ bỏ sót là nhánh danh từ trong tiếng Trung vẫn chưa mất hẳn: 问个究竟 là hỏi cho ra ngọn ngành. Đó là chỗ hai bên còn chạm nhau – chỉ khác nhau ở chỗ một bên gọi tên cái đích phải tới, một bên gọi tên sự thật phải moi lên.

Cách ghi nhớ từ 究竟

究 (cứu) là xét cho tới cùng — cùng chữ trong 研究 (nghiên cứu); 竟 (cánh) là rốt cuộc. Truy tới cùng nên thành 'rốt cuộc là'. Chữ 究 có bộ 穴 (huyệt, cái hang) ở trên, 7 nét — đào vào hang mà tìm; 竟 có bộ 立 (lập) ở trên, 11 nét.

Ví dụ với từ 究竟

  • 你究竟想说什么?

    Nǐ jiūjìng xiǎng shuō shénme?

    Rốt cuộc bạn muốn nói gì?

  • 这件事究竟是谁做的?

    Zhè jiàn shì jiūjìng shì shéi zuò de?

    Chuyện này rốt cuộc là ai làm?

  • 我想知道他究竟去了哪里。

    Wǒ xiǎng zhīdào tā jiūjìng qù le nǎlǐ.

    Tôi muốn biết cuối cùng anh ấy đã đi đâu.

  • 究竟去不去,你快决定吧。

    Jiūjìng qù bu qù, nǐ kuài juédìng ba.

    Rốt cuộc đi hay không, bạn quyết nhanh đi.

  • 他不说究竟发生了什么。

    Tā bù shuō jiūjìng fāshēng le shénme.

    Anh ấy không nói rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì.

  • 孩子总喜欢问个究竟。

    Háizi zǒng xǐhuan wèn ge jiūjìng.

    Trẻ con lúc nào cũng thích hỏi cho ra lẽ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License