liệtliè
bày ra, xếp thành dãy
bộ刀(đao)
列 (liè) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "liệt", nghĩa tiếng Việt: xếp thành hàng, liệt kê; dãy, hàng; đoàn (tàu). Chữ 列 có 6 nét, thuộc bộ 刀.
động từ · lượng từ
liệtliè
bày ra, xếp thành dãy
bộ刀(đao)
liệt — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
'Liệt' là từ tiếng Việt nhưng người Việt hiểu là bại liệt, tê liệt — một chữ Hán khác hẳn. 列 nghĩa là bày ra thành hàng, như trong 'liệt kê', 'hàng liệt'. Thấy 列 đừng nghĩ đến bệnh tật.
列 mang bộ 刀 (đao, con dao), viết dạng 刂 bên phải. Theo lối chiết tự truyền thống, phần bên trái là hình mảnh xương rời, còn con dao thì làm đúng việc của nó: chia tách. Từ "chia ra" sang "xếp thành hàng" chỉ là một bước ngắn — hễ đã tách rời rành mạch thì tự khắc có thứ tự.
Cái nghĩa trật tự ấy phủ lên toàn bộ cách dùng hiện đại của chữ. Là động từ, 列 nghĩa là bày ra từng cái một: 把问题一个一个列出来, liệt kê từng vấn đề. Là danh từ, nó là một dãy: 两列数字, hai dãy số. Là lượng từ, nó dùng cho đoàn tàu: 一列火车 — hình ảnh không thể hợp hơn, vì đoàn tàu chính là các toa nối nhau thành một hàng dài.
Người Việt vẫn dùng đúng chữ này, chỉ là ở tầng từ sách vở nên ít ai để ý. "Liệt kê" là bày từng món ra cho rõ. "Đông Chu liệt quốc" là các nước bày ra thành dãy trên bản đồ thời Xuân Thu. "Liệt cường" là hàng ngũ các nước mạnh. Ai đã quen mấy cụm đó thì đã cầm sẵn nghĩa của 列 trong tay.
Nên muốn phân biệt cho nhanh, hãy nghe xem chữ "liệt" đang đứng cạnh cái gì. Cạnh danh sách, thứ tự, con số, hàng ngũ thì đó là 列. Cạnh chân tay và thân thể thì đó là một chữ Hán hoàn toàn khác, chỉ tình cờ đọc trùng.
Cảnh báo: 'liệt' ở đây không phải bại liệt. 列 có bộ 刀 (đao, con dao) viết dạng 刂 bên phải — dao chặt cho đều rồi xếp thành hàng, đó là ý 'liệt kê'. Nhớ 一列火车 là một đoàn tàu xếp hàng dài.
请把名字列在纸上。
Qǐng bǎ míngzi liè zài zhǐ shàng.
Xin liệt kê tên ra giấy.
这列火车开往北京。
Zhè liè huǒchē kāi wǎng Běijīng.
Đoàn tàu này chạy đi Bắc Kinh.
他把问题一个一个列出来。
Tā bǎ wèntí yí ge yí ge liè chūlái.
Anh ấy liệt kê từng vấn đề một.
书架上列着很多书。
Shūjià shàng liè zhe hěn duō shū.
Trên giá bày rất nhiều sách.
他的名字列在第一位。
Tā de míngzi liè zài dì yī wèi.
Tên anh ấy được xếp ở vị trí đầu tiên.
这两列数字不一样。
Zhè liǎng liè shùzì bù yíyàng.
Hai dãy số này không giống nhau.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License