nộinèi(內)
bên trong
bộ入(nhập)
内心 (nèixīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nội tâm", nghĩa tiếng Việt: trong lòng; nội tâm; đáy lòng. Từ gồm 2 chữ: 内 (nội) + 心 (tâm), tổng cộng 8 nét.
danh từ
nộinèi(內)
bên trong
bộ入(nhập)
tâmxīn
tim, tấm lòng, trung tâm
bộ心(tâm)
nội tâm — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Tiếng Việt cũng có 'nội tâm', nhưng thường dùng như một nét tính cách — 'sống nội tâm' là kín đáo, ít bộc lộ. 内心 của tiếng Trung là danh từ chỉ nơi chốn, 'trong lòng', và hầu như lúc nào cũng kéo theo một cảm xúc cụ thể đứng sau.
内 nội + 心 tâm → nội tâm
"Sống nội tâm" — câu tiếng Việt quen thuộc ấy lại không dịch sang 内心 được. Người kín đáo, ít bộc lộ, tiếng Trung gọi bằng chữ khác: 内向. Còn 内心 không phải một kiểu người, nó là một chỗ.
Chữ nội (内) mang bộ nhập (入), nghĩa gọn gàng là bên trong. Chữ tâm (心) tự nó đã là một bộ thủ, vừa là quả tim vừa là tấm lòng. Ghép lại thành một địa điểm chứ không phải một tính cách — và vì là địa điểm nên cái gì cũng đặt vào đó được: một nỗi lo, một lời cảm ơn, một câu chưa nói ra.
Nghĩa "chỗ" ấy tiếng Việt chưa mất. Nó nằm nguyên trong cụm thế giới nội tâm — 内心世界, dịch sát từng chữ, và ở đó "nội tâm" đúng là bên trong một con người chứ không phải một nét tính cách. Cách nói "trong thâm tâm" cũng cùng một hình dung: lòng người là một nơi, lại còn là nơi có bề sâu.
Nên khi dịch xuôi, hãy để "trong lòng" ở vị trí mặc định và chỉ dùng chữ "nội tâm" khi câu đang nói về cả cái thế giới bên trong ấy. 我内心一直很感谢他 là "trong lòng tôi luôn biết ơn anh ấy" — nghe như người Việt nói; đổi thành "nội tâm tôi biết ơn" thì lập tức hỏng.
So với 心里 gần nghĩa, 内心 sâu hơn và trang trọng hơn một bậc: 心里 hợp với câu chuyện thường ngày, 内心 hợp với chỗ người ta nói về đáy lòng.
内 (nội) là bên trong, 心 (tâm) là quả tim, tấm lòng — ghép lại thành 'bên trong tấm lòng'. 内 chỉ 4 nét, thuộc bộ 入 (nhập): một nét đâm vào trong khung. 心 cũng 4 nét và tự nó là bộ 心, theo lối chiết tự truyền thống thì vẽ quả tim với ba chấm bắn ra.
他内心很紧张,但是看起来很轻松。
Tā nèixīn hěn jǐnzhāng, dànshì kàn qǐlái hěn qīngsōng.
Trong lòng anh ấy rất căng thẳng, nhưng nhìn thì lại rất thoải mái.
我内心一直很感谢他。
Wǒ nèixīn yìzhí hěn gǎnxiè tā.
Trong lòng tôi luôn rất biết ơn anh ấy.
你的内心真正想要什么?
Nǐ de nèixīn zhēnzhèng xiǎng yào shénme?
Sâu trong lòng bạn thật sự muốn gì?
这本书写的是一个孩子的内心世界。
Zhè běn shū xiě de shì yí ge háizi de nèixīn shìjiè.
Quyển sách này viết về thế giới nội tâm của một đứa trẻ.
他从来不把内心的想法说出来。
Tā cónglái bù bǎ nèixīn de xiǎngfǎ shuō chūlái.
Anh ấy chưa bao giờ nói ra những suy nghĩ trong lòng.
听到这个消息,我内心非常激动。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ nèixīn fēicháng jīdòng.
Nghe tin này, trong lòng tôi vô cùng xúc động.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License