停止tíngzhǐđình chỉ

停止 (tíngzhǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đình chỉ", nghĩa tiếng Việt: dừng lại; ngừng; chấm dứt. Từ gồm 2 chữ: 停 (đình) + 止 (chỉ), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 停止

động từ

  1. 1dừng lại
  2. 2ngừng
  3. 3chấm dứt

Cách viết các chữ trong từ 停止

đìnhtíng

dừng, ngừng lại

bộ人(nhân)

chỉzhǐ

dừng lại, ngăn lại

bộ止(chỉ)

Âm Hán-Việt của 停止

đình chỉ — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Đình chỉ' là từ tiếng Việt nhưng ta chỉ dùng cho lệnh của cấp trên: đình chỉ công tác, đình chỉ thi công. 停止 tiếng Trung là 'dừng, ngừng' nói chung — ngừng nói, máy ngừng chạy, ngừng uống thuốc — nên hầu hết câu phải dịch là 'dừng lại'.

Cách ghép từ 停止

停 đình + 止 chỉ → đình chỉ

Câu chuyện hình thành từ 停止

Chữ 停 (đình) có bộ 人 (nhân) viết thành 亻 bên trái, phần còn lại là chữ 亭 — cũng đọc là đình, cái nhà mát dựng bên đường cho khách bộ hành nghỉ chân, đúng chữ đình trong đình trạm, đình làng của tiếng Việt. Người đặt cạnh cái đình, theo lối chiết tự truyền thống, là người dừng chân lại nghỉ.

Chữ 止 (chỉ) thì ngắn hơn hẳn và tự nó đã là một bộ; theo cách giải thích cổ, nó vẽ một bàn chân đứng yên. Hai chữ cùng nghĩa dừng đặt sát nhau, một chữ người nghỉ chân, một chữ bàn chân bất động — cái ý "dừng" được nói hai lần cho dứt khoát.

Chỗ tiếng Việt rẽ đi nằm ở cửa vào: đình chỉ đến với ta trong vốn từ hành chính và pháp lý, nên nó giữ luôn cái giọng của nơi đã sinh ra nó — phải có ai đó có quyền mới đình chỉ được việc của người khác. Cái giọng ấy dính vào từ, không rời ra nữa.

Nhưng nghĩa "dừng" trần trụi thì tiếng Việt vẫn còn giữ ở chữ đơn: đình chiến là ngừng đánh, đình công là ngừng làm, đình trệ là ngừng trôi. Trong mấy chữ đó chẳng có mệnh lệnh nào cả. Cứ dịch 停止 theo lối đình chiến thì hợp: máy 停止 chạy, mưa to thì công việc ngoài trời 停止. Riêng chữ 停 đứng một mình còn là đỗ, dừng lại — 停车 là đỗ xe.

Cách ghi nhớ từ 停止

Hai chữ cùng nghĩa dừng ghép lại cho dứt khoát: 停 (đình) là dừng, 止 (chỉ) cũng là dừng. Chữ 停 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái viết thành 亻, 11 nét — người dừng chân bên quán; 止 tự nó là một bộ (bộ 止), chỉ 4 nét, theo lối chiết tự truyền thống là hình bàn chân đứng yên.

Ví dụ với từ 停止

  • 请大家停止说话。

    Qǐng dàjiā tíngzhǐ shuōhuà.

    Đề nghị mọi người ngừng nói chuyện.

  • 机器突然停止工作了。

    Jīqì tūrán tíngzhǐ gōngzuò le.

    Cái máy bỗng nhiên ngừng chạy.

  • 比赛为什么停止了?

    Bǐsài wèishénme tíngzhǐ le?

    Sao trận đấu lại dừng vậy?

  • 他从来没有停止过学习。

    Tā cónglái méiyǒu tíngzhǐ guo xuéxí.

    Anh ấy chưa bao giờ ngừng học.

  • 医生让他停止吃这种药。

    Yīshēng ràng tā tíngzhǐ chī zhè zhǒng yào.

    Bác sĩ bảo anh ấy ngừng uống loại thuốc này.

  • 下大雨的时候,外面的工作要停止。

    Xià dà yǔ de shíhou, wàimiàn de gōngzuò yào tíngzhǐ.

    Lúc mưa to thì việc ngoài trời phải dừng lại.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License