tươngxiāng
Đọc khác: tướng xiàng
lẫn nhau; xem, tướng mạo
bộ目(mục)
Dễ nhầm想 湘
相同 (xiāngtóng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tương đồng", nghĩa tiếng Việt: giống nhau; như nhau; tương đồng. Từ gồm 2 chữ: 相 (tướng) + 同 (đồng), tổng cộng 15 nét.
tính từ
tươngxiāng
Đọc khác: tướng xiàng
lẫn nhau; xem, tướng mạo
bộ目(mục)
Dễ nhầm想 湘
đồngtóng
cùng, giống nhau
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm问 回
tương đồng — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt cũng có 'tương đồng' và nghĩa khớp: giống nhau. Khác ở chỗ dùng — 'tương đồng' của tiếng Việt là từ sách vở, hay đi với 'điểm', còn 相同 là từ thường ngày, nói về hai chữ, hai giá tiền cũng được.
相 tướng + 同 đồng → tương đồng
Người Việt đã sở hữu sẵn nửa sau của từ này. Chữ 同 nằm trong đồng nghiệp, đồng hương, đồng bào, đồng phục, đồng ý, đồng thời — chỗ nào cũng là "cùng". Nên 同学, 同事, 同时 gần như không phải học: bạn cùng học, người cùng làm, cùng một lúc.
Nửa trước lạ hơn một chút. 相 mang bộ 目 (mục), con mắt, đặt cạnh 木 (mộc), cái cây. Theo cách giải thích cổ, chữ vẽ con mắt xem xét cái cây, nghĩa gốc là "nhìn, xem" — dấu vết còn nguyên trong 照相 (chụp ảnh) và 相片 (tấm ảnh). Mà đã nhìn thì thường là nhìn nhau, nên chữ tách thêm một nghĩa nữa: lẫn nhau, qua lại.
Chính nghĩa "qua lại" ấy mới là món hời. Hễ thấy tương mở đầu một từ Hán-Việt, gần như chắc chắn là chữ 相 này với ý "giữa hai bên": tương tự, tương phản, tương đương, tương ứng, tương trợ, tương tác. Ngoại lệ đáng nhớ nhất là tương lai — chữ 将 khác hẳn, chẳng liên quan gì.
Ranh giới thì nằm ở độ trang trọng, và nó có ba bậc chứ không phải hai. Nói miệng, người Trung dùng 一样: 我们的想法一样. Viết cho chính xác, so cho rành mạch thì dùng 相同: 两本书的价格相同. Còn tương đồng của tiếng Việt đứng cao hơn cả hai, gần như chỉ sống trong mấy khuôn cố định — điểm tương đồng, sự tương đồng — mà tiếng Trung lại gọi bằng 相同点 hay 共同点. Cho nên dịch 相同 thành "giống nhau" thường trúng giọng hơn là "tương đồng".
相 (tương) là lẫn nhau, 同 (đồng) là cùng — 'cùng nhau như một'. 相 9 nét, bộ 目 (mục, con mắt) nằm bên phải: hai bên nhìn nhau mới ra ý 'lẫn nhau'. 同 6 nét, bộ 口 (khẩu) nằm gọn trong khung.
我们的想法完全相同。
Wǒmen de xiǎngfǎ wánquán xiāngtóng.
Suy nghĩ của chúng tôi hoàn toàn giống nhau.
这两个词的意思相同吗?
Zhè liǎng ge cí de yìsi xiāngtóng ma?
Nghĩa của hai từ này có giống nhau không?
他们俩的爱好不相同。
Tāmen liǎ de àihào bù xiāngtóng.
Sở thích của hai người họ không giống nhau.
相同的问题他问了两次。
Xiāngtóng de wèntí tā wèn le liǎng cì.
Cùng một câu hỏi mà anh ấy hỏi hai lần.
两本书的价格相同。
Liǎng běn shū de jiàgé xiāngtóng.
Giá của hai quyển sách như nhau.
在相同的条件下,他做得更好。
Zài xiāngtóng de tiáojiàn xià, tā zuò de gèng hǎo.
Trong điều kiện như nhau, anh ấy làm tốt hơn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License