取消qǔxiāothủ tiêu

取消 (qǔxiāo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thủ tiêu", nghĩa tiếng Việt: huỷ; huỷ bỏ; bãi bỏ. Từ gồm 2 chữ: 取 (thủ) + 消 (tiêu), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 取消

động từ

  1. 1huỷ
  2. 2huỷ bỏ
  3. 3bãi bỏ

Cách viết các chữ trong từ 取消

thủqǔ

lấy, rút ra

bộ又(hựu)

tiêuxiāo

tiêu tan, huỷ bỏ

bộ水(thuỷ)

Âm Hán-Việt của 取消

thủ tiêu — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'thủ tiêu'. Tiếng Việt 'thủ tiêu' nặng nghĩa loại bỏ hẳn, thậm chí là giết người, còn 取消 tiếng Trung chỉ là 'huỷ' bình thường: huỷ chuyến bay, huỷ cuộc họp, huỷ hẹn. Đừng dịch 取消 thành 'thủ tiêu'.

Cách ghép từ 取消

取 thủ + 消 tiêu → thủ tiêu

Câu chuyện hình thành từ 取消

Chỗ gặp 取消 nhiều nhất không phải trong sách vở mà trên màn hình điện thoại: nút 取消 nằm ngay cạnh 确定, đúng cặp "Huỷ – Đồng ý" mà ai cũng bấm mỗi ngày. Chỉ riêng chi tiết đó đã đủ nói lên sức nặng thật của từ này trong tiếng Trung: nhẹ, thường nhật, không kịch tính.

Cơ chế của nó nằm ở một bàn tay và một dòng nước. 取 mang bộ 又 (hựu) – bàn tay – và nghĩa là lấy, rút ra. 消 thì đứng bên bộ 水 (thuỷ): cái gì đã tan vào nước thì mất hình mất dạng. Rút một việc ra khỏi lịch, để nó tan đi – đó là toàn bộ hành động.

Sự lệch nghĩa với tiếng Việt không đến từ hai chữ, mà đến từ ngả đường mà từ này đi vào tiếng Việt: nó vào qua văn phong chính trị và thời chiến, nên kéo theo một sức nặng mà bản thân chữ nghĩa không hề có. Trong tiếng Trung, cái "mất đi" ở đây là mất khỏi lịch trình, không phải mất khỏi cuộc đời.

Có một cách kiểm tra nhanh: mọi thứ bị 取消 đều là những thứ đã được sắp đặt từ trước – cuộc họp, chuyến bay, trận đấu, bài kiểm tra ngày mai. Chưa từng lên lịch thì không có gì để rút ra cả.

Cách ghi nhớ từ 取消

取 (thủ) là lấy đi; 消 (tiêu) là tan mất — lấy đi cho mất, tức là huỷ bỏ. Chữ 取 có bộ 又 (hựu, bàn tay) bên phải, 8 nét: tay cầm lấy; 消 có bộ 水 (thuỷ) ba chấm bên trái, 10 nét — như nước bốc hơi mà tan đi.

Ví dụ với từ 取消

  • 今天的会议取消了。

    Jīntiān de huìyì qǔxiāo le.

    Cuộc họp hôm nay bị huỷ rồi.

  • 因为下大雨,比赛取消了。

    Yīnwèi xià dà yǔ, bǐsài qǔxiāo le.

    Vì mưa to nên trận đấu bị huỷ.

  • 你的飞机票取消了没有?

    Nǐ de fēijī piào qǔxiāo le méiyǒu?

    Vé máy bay của bạn huỷ chưa?

  • 我们决定取消这次旅行。

    Wǒmen juédìng qǔxiāo zhè cì lǚxíng.

    Chúng tôi quyết định huỷ chuyến đi lần này.

  • 这个计划不能随便取消。

    Zhège jìhuà bù néng suíbiàn qǔxiāo.

    Kế hoạch này không thể huỷ tuỳ tiện được.

  • 学校取消了明天的考试。

    Xuéxiào qǔxiāo le míngtiān de kǎoshì.

    Trường đã huỷ bài kiểm tra ngày mai.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License