现金xiànjīnhiện kim

phồn thể: 現金

现金 (xiànjīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hiện kim", nghĩa tiếng Việt: tiền mặt; hiện kim. Từ gồm 2 chữ: 现 (hiện) + 金 (kim), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 现金

danh từ

  1. 1tiền mặt
  2. 2hiện kim

Cách viết các chữ trong từ 现金

hiệnxiàn(現)

hiện ra, xuất hiện; hiện tại, bây giờ

bộ玉(ngọc)

Dễ nhầm视 观

kimjīn

vàng, kim loại; tiền

bộ金(kim)

Âm Hán-Việt của 现金

hiện kim — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt cũng dùng 'hiện kim' với đúng nghĩa này: tiền mặt, đối lại với chuyển khoản hay hiện vật. Khác nhau ở tần suất — người Việt nói 'tiền mặt' hằng ngày, 'hiện kim' nghe trang trọng hơn.

Cách ghép từ 现金

现 hiện + 金 kim → hiện kim

Câu chuyện hình thành từ 现金

"Hiện kim" trong tiếng Việt hầu như chỉ còn sống ở một chỗ: khi nó đứng đối lại với hiện vật. Thưởng bằng hiện kim hay hiện vật, bồi thường bằng hiện kim — ngoài mấy câu ấy ra thì người Việt nói "tiền mặt". Tiếng Trung thì ngược lại: 现金 là từ của quầy thu ngân, của đời sống hằng ngày.

Chữ 现 mang bộ 玉 (ngọc), viết bên trái trông như chữ 王. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ này là viên ngọc đặt cạnh cái nhìn: xoay viên ngọc ra ánh sáng thì màu của nó hiện ra. Nghĩa "ngay lúc này" mọc ra từ đó — cái đang bày sẵn trước mắt. Còn 金 thì tự nó là bộ 钅: vàng, kim loại, tiền. Ghép lại, 现金 là thứ tiền hiện ra: cầm được, đếm được, khác hẳn con số nằm trong tài khoản.

Chữ 现 là chữ người Việt gặp nhiều nhất trong nhóm này: hiện tại, hiện đại, xuất hiện, phát hiện, thực hiện, biểu hiện, hiện tượng, hiện trường. Chữ 金 thì ở kim loại, hợp kim, hoàng kim, và cả kim ngạch — chữ "kim" trong "kim ngạch xuất khẩu" đúng là chữ "kim" trong "hiện kim".

Khi dịch thì đừng để âm Hán-Việt kéo mình đi. 现在很多商店都不收现金了 là "bây giờ nhiều cửa hàng không nhận tiền mặt nữa"; đặt "hiện kim" vào đó sẽ biến một câu chuyện đi chợ thành một điều khoản hợp đồng. Cũng đừng lẫn 现金 với 零钱: 现金 nói về hình thức của tiền, 零钱 nói về mệnh giá.

Cách ghi nhớ từ 现金

现 (hiện) là ngay lúc này, 金 (kim) là vàng, là tiền — 'tiền có ngay trong tay'. 现 8 nét, bộ 玉 (ngọc) bên trái viết trông như chữ 王; 金 8 nét và chính nó là bộ 钅 (kim). Cứ thấy 钅 bên trái là chữ dính tới kim loại hoặc tiền bạc.

Ví dụ với từ 现金

  • 我身上没有现金。

    Wǒ shēnshàng méiyǒu xiànjīn.

    Tôi không mang tiền mặt trên người.

  • 这里可以用现金付款吗?

    Zhèlǐ kěyǐ yòng xiànjīn fùkuǎn ma?

    Ở đây trả bằng tiền mặt được không ạ?

  • 他习惯带一点儿现金。

    Tā xíguàn dài yìdiǎnr xiànjīn.

    Anh ấy quen mang theo một ít tiền mặt.

  • 现在很多商店都不收现金了。

    Xiànzài hěn duō shāngdiàn dōu bù shōu xiànjīn le.

    Bây giờ nhiều cửa hàng không nhận tiền mặt nữa.

  • 请把现金放在安全的地方。

    Qǐng bǎ xiànjīn fàng zài ānquán de dìfang.

    Hãy để tiền mặt ở chỗ an toàn.

  • 你用现金买还是用手机买?

    Nǐ yòng xiànjīn mǎi háishi yòng shǒujī mǎi?

    Bạn mua bằng tiền mặt hay bằng điện thoại?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License