yênyān(煙)
khói; thuốc lá
bộ火(hoả)
烟 (yān) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "yên", nghĩa tiếng Việt: khói; thuốc lá. Chữ 烟 có 10 nét, thuộc bộ 火.
danh từ
yênyān(煙)
khói; thuốc lá
bộ火(hoả)
yên — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'yên' không phải là một từ tiếng Việt; chữ 'yên' trong 'yên tĩnh' là một chữ khác hẳn. Người Việt nói 'khói' hoặc 'thuốc lá'. 抽烟 là hút thuốc, 一包烟 là một bao thuốc.
Cùng một chữ, hai thứ khác hẳn nhau: 房间里全是烟 là khói, còn 他买了一包烟 là thuốc lá. Nối hai nghĩa ấy là cách gọi tên. Tiếng Trung gọi điếu thuốc theo thứ nó nhả ra là khói; tiếng Việt gọi theo cái lá đem cuốn, rồi xếp vào họ thuốc cùng thuốc lào. Một bên nhìn thứ bay lên, một bên nhìn thứ nằm trong tay.
Vì 烟 là danh từ chứ không phải động từ nên trước nó luôn phải có một chữ chỉ việc: 抽烟 hoặc 吸烟, và trên biển cấm thường là 禁止吸烟. Chữ 吸 chính là hấp trong hô hấp — hút vào — nên hút thuốc, đọc theo mặt chữ, là hít khói vào phổi. Đã là động từ cộng tân ngữ thì tân ngữ nằm sẵn bên trong, muốn nói số lượng phải chen vào giữa: 抽一支烟, chứ không nói 抽烟一支.
Còn âm yên thì tưởng tắc mà không tắc hẳn. Nó vẫn sống trong một câu thơ người Việt nào cũng từng nghe: 烟波江上使人愁, khép lại bài Hoàng Hạc Lâu của Thôi Hiệu, mà Tản Đà dịch là "Trên sông khói sóng cho buồn lòng ai". Yên ba ở đó đúng là khói với sóng. Chữ này vào tiếng Việt bằng đường thơ Đường rồi ở lại đó, không bao giờ bước xuống bếp.
Cách đếm giúp phân biệt nhanh hai nghĩa: nghe 包 hay 支 là đang nói thuốc lá, một bao hay một điếu. Còn khói thì tiếng Trung đo bằng 大 — 厨房里的烟太大了. Chỗ này đừng bám tiếng Việt, vì ta nói mưa to gió to được nhưng không nói "khói to"; câu ấy phải thành "khói mù mịt".
Chữ 烟 có bộ 火 (hoả, lửa) bên trái, 10 nét — có lửa thì có khói, nhìn bộ là ra nghĩa; phần bên phải 因 chỉ mượn âm. Từ nghĩa 'khói' nhớ sang nghĩa 'thuốc lá': hút thuốc chính là hút khói.
他不抽烟也不喝酒。
Tā bù chōuyān yě bù hējiǔ.
Anh ấy không hút thuốc cũng không uống rượu.
房间里全是烟。
Fángjiān lǐ quán shì yān.
Trong phòng toàn là khói.
这里可以抽烟吗?
Zhèlǐ kěyǐ chōuyān ma?
Ở đây hút thuốc được không?
医生让他少抽烟。
Yīshēng ràng tā shǎo chōuyān.
Bác sĩ bảo anh ấy bớt hút thuốc.
厨房里的烟太大了。
Chúfáng lǐ de yān tài dà le.
Trong bếp khói mù mịt.
他在楼下买了一包烟。
Tā zài lóu xià mǎi le yì bāo yān.
Anh ấy mua một bao thuốc ở dưới nhà.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License