tồncún
gửi, để dành; tồn tại
bộ子(tử)
存 (cún) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tồn", nghĩa tiếng Việt: gửi (tiền, đồ); để dành; cất giữ. Chữ 存 có 6 nét, thuộc bộ 子.
động từ
tồncún
gửi, để dành; tồn tại
bộ子(tử)
tồn — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tồn' không dùng riêng trong tiếng Việt với nghĩa này; người Việt nói 'gửi', 'để dành'. 'Tồn' của tiếng Việt chỉ còn trong 'tồn tại', 'hàng tồn' — nghĩa là còn lại, khác với việc gửi tiền vào ngân hàng.
Tiếng Việt gửi tiền, gửi thư, gửi hành lý bằng đúng một chữ gửi. Tiếng Trung chia việc ấy ra: thư từ giao cho bưu điện thì 寄, còn tiền bạc và túi xách để lại nhờ người ta trông thì 存. 我要存一千块钱 với 包可以存在这里吗 là cùng một động tác — đưa một thứ vào chỗ giữ hộ, để lát nữa hoặc sau này lấy lại.
Nghĩa lõi của chữ vì thế không phải "đưa đi" mà là "giữ cho còn". Người Việt cầm đúng nửa ấy của âm tồn, chỉ có điều cầm ở dạng không có ai ra tay: sinh tồn, trường tồn, tồn kho đều nói một thứ tự nó còn lại. Riêng bảo tồn mới có bàn tay người giữ, và đó là chiếc cầu ngắn nhất bắc sang tiếng Trung — 保存 vẫn là từ dùng hằng ngày.
Một chữ ấy sang tiếng Việt phải thay bốn động từ, tuỳ thứ đứng sau. 存钱 là để dành, 存包 là gửi, 照片都存在电脑里 là lưu, còn 他把行李存好了 là cất xong xuôi. Nhớ kèm động tác ngược lại thì tiện: cái gì 存 vào rồi cũng có lúc 取 ra — 存钱 với 取钱, 存包 với 取包.
Chỗ dễ đọc hụt nhất là hai chữ 存在 đứng liền nhau, vì chúng có hai cách hiểu khác hẳn. Là một từ, 存在 đúng là tồn tại. Nhưng trong 照片都存在电脑里 hay 包可以存在这里吗 thì đó là 存 cộng với 在 dẫn ra nơi chốn, và câu đang nói chuyện cất giữ chứ không bàn chuyện có hay không. Cứ nhìn ngay sau chữ 在: hễ có một chỗ chốn thì đấy là hai chữ rời.
存 có bộ 子 (tử, đứa con) ở dưới bên phải — theo lối chiết tự truyền thống là hình ảnh giữ gìn, nuôi cho còn. Cứ nhớ 存钱 là gửi tiền, 存在 là tồn tại: cùng một chữ, hai hướng nghĩa.
我要存一千块钱。
Wǒ yào cún yìqiān kuài qián.
Tôi muốn gửi một nghìn tệ.
他每个月存一点儿钱。
Tā měi ge yuè cún yìdiǎnr qián.
Mỗi tháng anh ấy để dành một ít tiền.
包可以存在这里吗?
Bāo kěyǐ cún zài zhèlǐ ma?
Túi có thể gửi ở đây không?
照片都存在电脑里。
Zhàopiàn dōu cún zài diànnǎo lǐ.
Ảnh đều lưu trong máy tính.
他把行李存好了才去吃饭。
Tā bǎ xíngli cún hǎo le cái qù chīfàn.
Anh ấy gửi hành lý xong mới đi ăn.
存钱不容易,花钱很快。
Cún qián bù róngyì, huā qián hěn kuài.
Để dành tiền thì khó, tiêu tiền thì nhanh.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License