khảokǎo
thi; kiểm tra; khảo cứu
bộ老(lão)
Dễ nhầm老 孝
考生 (kǎoshēng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khảo sinh", nghĩa tiếng Việt: thí sinh; người dự thi. Từ gồm 2 chữ: 考 (khảo) + 生 (sinh), tổng cộng 11 nét.
danh từ
khảokǎo
thi; kiểm tra; khảo cứu
bộ老(lão)
Dễ nhầm老 孝
sinhshēng
sinh ra, sống; người đang học
bộ生(sinh)
Dễ nhầm牛 先
khảo sinh — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'khảo sinh' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thí sinh'. Đuôi 生 ở đây chỉ người, giống 学生 (học sinh) — cứ đổi chữ đầu là ra loại người khác.
考 khảo + 生 sinh → khảo sinh
Cả hai thứ tiếng đều gọi kỳ thi bằng đúng hai chữ 考试 — người Việt đọc là khảo thí, cụm vẫn còn trong tên các hội đồng thi cử. Nhưng đến lúc đặt tên cho người đi thi thì mỗi bên bẻ ra một mảnh khác nhau. Tiếng Trung lấy nửa đầu và được 考生. Tiếng Việt lấy nửa sau và được thí sinh. Cùng một từ mẹ, hai cái tên con không nhận ra nhau.
Chữ 生 làm đuôi chỉ người thì đã gặp ở 学生, 研究生, 医生. Điểm đáng ghi là cái ô ấy bên tiếng Trung vẫn còn trống, bên tiếng Việt thì đã đóng. Người Trung Quốc dựng từ mới bằng 生 bất cứ lúc nào cần — 新生 là người mới vào, 毕业生 là người vừa ra trường, 留学生 là người đi học xa. Tiếng Việt chỉ giữ mấy từ đã mượn sẵn; không ai tự chế thêm một từ "... sinh" nào.
Chỗ dễ nhầm là tưởng 考生 chỉ một loại học trò. Không phải: nó là một vai, chỉ tồn tại trong khoảng thời gian có kỳ thi. Các câu mẫu đóng khung đúng như vậy: 考生已经进教室了, 考生不能带手机进去 — giọng của nội quy phòng thi. Thi xong, người ấy trở lại làm 学生. Nó cũng đếm bằng 名 và 位, lượng từ của danh sách và của lời lịch sự.
Chữ 考 thì đã có chỗ khác kể; ở đây chỉ cần nhớ nó kéo theo một chuỗi từ đi cùng nhau trong một mùa thi: 报考 nộp hồ sơ, 考试 vào phòng, 考生 là người ngồi trong đó. Ba từ, một chữ 考 — mà tiếng Việt phải đổi chữ ở cả ba chỗ.
考 (khảo) là thi, khảo hạch; 生 (sinh) ở đây là người — người đi thi. Chữ 考 có bộ 老 (lão) ở trên viết rút gọn, 6 nét; 生 tự nó là một bộ (bộ 生), 5 nét. Nhớ cặp: 考生 đi thi, 学生 đi học.
今年的考生特别多。
Jīnnián de kǎoshēng tèbié duō.
Thí sinh năm nay đặc biệt đông.
考生已经进教室了。
Kǎoshēng yǐjīng jìn jiàoshì le.
Thí sinh đã vào phòng thi rồi.
你知道一共有多少考生吗?
Nǐ zhīdào yígòng yǒu duōshao kǎoshēng ma?
Bạn có biết tất cả có bao nhiêu thí sinh không?
考生不能带手机进去。
Kǎoshēng bù néng dài shǒujī jìnqù.
Thí sinh không được mang điện thoại vào.
每个考生都很紧张。
Měi ge kǎoshēng dōu hěn jǐnzhāng.
Thí sinh nào cũng căng thẳng.
老师给每位考生发了一张纸。
Lǎoshī gěi měi wèi kǎoshēng fā le yì zhāng zhǐ.
Thầy giáo phát cho mỗi thí sinh một tờ giấy.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License