mộngmèng(夢)
giấc mơ, mơ ước
bộ木(mộc)
梦想 (mèngxiǎng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "mộng tưởng", nghĩa tiếng Việt: ước mơ; mơ ước; mơ tưởng. Từ gồm 2 chữ: 梦 (mộng) + 想 (tưởng), tổng cộng 24 nét.
động từ · danh từ
mộngmèng(夢)
giấc mơ, mơ ước
bộ木(mộc)
tưởngxiǎng
nghĩ, suy nghĩ; nhớ, mong
bộ心(tâm)
Dễ nhầm相 思
mộng tưởng — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
'Mộng tưởng' là từ tiếng Việt nhưng mang nghĩa chê: mơ mộng viển vông, không thực tế. 梦想 tiếng Trung thì trung tính đến tích cực, chính là 'ước mơ' đáng theo đuổi.
梦 mộng + 想 tưởng → mộng tưởng
Chỗ khó của từ này không nằm ở chữ 梦 mà ở chữ 想. Trong tiếng Việt, tưởng đã trượt về phía nhầm lẫn: "tôi tưởng anh về rồi". Còn 想 tiếng Trung vẫn là nghĩ, là muốn, là nhớ — một chữ dùng suốt ngày, mang bộ tâm (心), tức thứ suy nghĩ có trái tim dự phần.
Cái nghĩa trung tính ấy thật ra tiếng Việt chưa mất. Nó còn trong tư tưởng, trong tưởng tượng, và rõ nhất là trong lý tưởng — 理想, người anh em gần gũi nhất của 梦想. Cùng một chữ tưởng: ghép với 理 thì tiếng Việt cho nó chỗ trang trọng, ghép với 梦 thì lại thành lời chê.
Chữ 梦 (mộng) mang bộ mộc (木), một cách xếp bộ khiến người học ngơ ngác vì nghĩa của nó là giấc mơ; dạng phồn thể 夢 cho thấy chữ này đã đi một quãng khá dài trước khi rút gọn thành hình dáng hôm nay. Nhưng nghĩa thì không mơ hồ chút nào: điều ta thấy khi đang ngủ.
Hai thứ tiếng nhìn cùng một hình ảnh — nghĩ tới điều chỉ có trong mơ — rồi phán xét khác nhau. Tiếng Việt hỏi "có thật không?" và trả lời là không. Tiếng Trung hỏi "có đáng theo đuổi không?" và trả lời là có. Bằng chứng nằm ngay trong cách dùng thường gặp nhất: 实现梦想, thực hiện ước mơ. Không ai đi thực hiện một điều mộng tưởng — nên hãy dịch 梦想 là ước mơ, đừng bao giờ dịch sát theo âm.
Nhớ chỗ lệch: tiếng Việt 'mộng tưởng' nghe như chê viển vông, còn 梦想 là ước mơ nghiêm túc. 梦 (mộng) là giấc mơ, 想 (tưởng) là nghĩ tới. Chữ 梦 có bộ 木 (mộc, cây) ở trên, phần dưới là 夕 (tịch, chiều tối) — trời tối mới nằm mơ.
他终于实现了自己的梦想。
Tā zhōngyú shíxiàn le zìjǐ de mèngxiǎng.
Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ của mình.
我的梦想是去中国留学。
Wǒ de mèngxiǎng shì qù Zhōngguó liúxué.
Ước mơ của tôi là sang Trung Quốc du học.
每个人都有梦想。
Měi ge rén dōu yǒu mèngxiǎng.
Ai cũng có ước mơ.
她从小就梦想当老师。
Tā cóngxiǎo jiù mèngxiǎng dāng lǎoshī.
Từ nhỏ cô ấy đã mơ ước làm giáo viên.
为梦想努力是值得的。
Wèi mèngxiǎng nǔlì shì zhídé de.
Cố gắng vì ước mơ là điều đáng làm.
别让别人笑你的梦想。
Bié ràng biérén xiào nǐ de mèngxiǎng.
Đừng để người khác cười vào ước mơ của bạn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License