污染wūrǎnô nhiễm

污染 (wūrǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ô nhiễm", nghĩa tiếng Việt: ô nhiễm; làm bẩn. Từ gồm 2 chữ: 污 (ô) + 染 (nhiễm), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 污染

động từ

  1. 1ô nhiễm
  2. 2làm bẩn

Cách viết các chữ trong từ 污染

ôwū

bẩn, ô uế

bộ水(thuỷ)

nhiễmrǎn

nhuộm; lây nhiễm

bộ木(mộc)

Âm Hán-Việt của 污染

ô nhiễm — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt cũng nói 'ô nhiễm' và nghĩa khớp hoàn toàn. Một điểm cần nhớ: 污染 trong tiếng Trung dùng thẳng làm động từ có tân ngữ — 污染空气 là 'làm ô nhiễm không khí' — chứ không chỉ nằm im như một tính từ.

Cách ghép từ 污染

污 ô + 染 nhiễm → ô nhiễm

Câu chuyện hình thành từ 污染

Chữ thì cổ, nhưng cái nghĩa ta dùng hằng ngày lại rất mới. 我们的城市以前没有这么多污染 — câu ấy đúng với cả tiếng Việt: ô nhiễm theo nghĩa không khí, nguồn nước, môi trường là từ của thời nhà máy và báo chí. Nó đi vào hai thứ tiếng gần như cùng lúc, lấy từ cùng một kho chữ Hán, cho cùng một nhu cầu — cùng nguồn cùng thời như thế thì nghĩa không có chỗ nào để kịp lệch.

Nửa đầu dễ thấy: 污 mang bộ 水 (thuỷ) — nghĩ tới vũng nước tù là đủ. Nửa sau mới là chỗ hay. 染 mang bộ 木 (mộc) và nghĩa gốc của nó là nhuộm — theo lối chiết tự truyền thống, chữ tả việc nhúng tấm vải vào nước thuốc lấy từ cây cỏ cho màu ăn vào thớ. Đó chính là điều 污染 muốn nói: bẩn kiểu 染 không phải bụi bám ngoài để phủi đi, mà là bẩn đã nhuộm vào bên trong.

Chữ 染 vốn nằm sẵn trong tiếng Việt bạn dùng: lây nhiễm, truyền nhiễm, nhiễm trùng, nhiễm sắc thể. Chữ 污 kín đáo hơn nhưng cũng quen mặt: ô uế, ô trọc, ô danh, và tham ô — đúng chữ ấy, đúng nghĩa làm cho vấy bẩn.

Chỗ hai bên rẽ nhau là lúc 染 đứng một mình. Tiếng Việt cho nhiễm đi rất xa khỏi khung dệt: nhiễm bệnh, nhiễm lạnh, nhiễm thói xấu. Tiếng Trung giữ 染 gần nghĩa gốc hơn — 染头发 là nhuộm tóc, không phải "nhiễm tóc". Mỗi bên ôm một nửa của cùng một chữ, và chúng chỉ gặp lại nhau đủ khi chữ ấy đứng trong 污染.

Cách ghi nhớ từ 污染

污 (ô) là bẩn — 6 nét, bộ 水 (thuỷ) ba chấm bên trái, nghĩ ngay tới vũng nước đục; 染 (nhiễm) là nhuộm, là thấm sang, 9 nét, bộ 木 (mộc) nằm dưới đáy. Bẩn mà lan ra thấm vào khắp nơi chính là ô nhiễm.

Ví dụ với từ 污染

  • 这里的水被污染了。

    Zhèlǐ de shuǐ bèi wūrǎn le.

    Nước ở đây bị ô nhiễm rồi.

  • 城市里的空气污染很严重。

    Chéngshì lǐ de kōngqì wūrǎn hěn yánzhòng.

    Ô nhiễm không khí trong thành phố rất nghiêm trọng.

  • 我们不能污染环境。

    Wǒmen bù néng wūrǎn huánjìng.

    Chúng ta không được làm ô nhiễm môi trường.

  • 怎样才能减少污染?

    Zěnyàng cái néng jiǎnshǎo wūrǎn?

    Làm thế nào mới giảm được ô nhiễm?

  • 污染越来越厉害,大家都很着急。

    Wūrǎn yuè lái yuè lìhai, dàjiā dōu hěn zháojí.

    Ô nhiễm ngày một nặng, ai cũng lo.

  • 我们的城市以前没有这么多污染。

    Wǒmen de chéngshì yǐqián méiyǒu zhème duō wūrǎn.

    Thành phố của chúng ta trước đây không nhiều ô nhiễm thế này.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License