背bēibối

背 (bēi) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bối", nghĩa tiếng Việt: cõng, vác trên lưng; gánh (trách nhiệm). Chữ 背 có 9 nét, thuộc bộ 肉.

Nghĩa của từ 背

động từ

  1. 1cõng, vác trên lưng
  2. 2gánh (trách nhiệm)

Cách viết chữ 背

bốibēi

lưng; quay lưng lại

bộ肉(nhục)

Âm Hán-Việt của 背

bối — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bối' không phải là một từ tiếng Việt đứng riêng, chỉ còn trong từ ghép như 'bối cảnh'. Người Việt nói 'cõng', 'vác'. Chữ này đọc bēi là cõng, đọc bèi là cái lưng.

Câu chuyện hình thành từ 背

Sáu câu mẫu, tiếng Việt phải huy động tới bốn động từ: cõng đứa con, đeo cái ba lô, vác nước lên núi, gánh trách nhiệm. Tiếng Trung chỉ dùng một chữ. Cái quyết định bên tiếng Việt không phải động tác — động tác vẫn y hệt — mà là thứ nằm trên lưng: người thì cõng, có quai thì đeo, vật nặng thì vác, chuyện trừu tượng thì gánh. Âm bối đứng ngoài cuộc, không tự sống được trong tiếng Việt.

Chữ mang bộ 肉 (nhục, thịt), viết thành 月 ở đáy — dấu hiệu quen thuộc của những chữ chỉ bộ phận cơ thể. Phần trên là 北 (bắc), theo lối chiết tự truyền thống vẽ hai người quay lưng vào nhau, vừa gợi âm vừa gợi nghĩa. Từ đó một mặt chữ có hai đời sống: đọc bèi là cái lưng, một danh từ, như trong 背后; đọc bēi là đưa vật lên chính tấm lưng ấy mà mang đi. Chữ không đổi, chỉ đổi việc người ta làm với cái lưng.

Trong câu, nó gần như luôn đi kèm 着: 妈妈背着孩子, 上山的时候他背着水. Chữ 着 nói vật vẫn còn nguyên trên lưng suốt lúc người ta làm việc khác — leo núi, đi đường. Muốn nói không kham nổi thì thêm đuôi khả năng: 这个包太重,我背不动, và chiều ngược lại là 背得动.

Nghĩa bóng đi thẳng ra từ hình ảnh: 他背了很多责任. Hai thứ tiếng đặt gánh nặng lên hai chỗ khác nhau của cơ thể — tiếng Trung để trên lưng, tiếng Việt chuyển sang vai cùng chiếc đòn gánh. Đó cũng là đường biên: cái gì không nằm trên lưng thì không phải 背. Bế con trong tay hay đội thúng trên đầu đều là chữ khác.

Cách ghi nhớ từ 背

背 mang bộ 肉 (nhục, thịt) viết như 月 ở dưới — dấu hiệu của các chữ chỉ bộ phận cơ thể, ở đây là cái lưng; phần trên 北 (bắc) vừa gợi âm vừa vẽ hai người quay lưng vào nhau.

Ví dụ với từ 背

  • 妈妈背着孩子。

    Māma bēi zhe háizi.

    Mẹ cõng con trên lưng.

  • 他背着一个大包。

    Tā bēi zhe yí ge dà bāo.

    Anh ấy đeo một cái ba lô to sau lưng.

  • 这个包太重,我背不动。

    Zhège bāo tài zhòng, wǒ bēi bú dòng.

    Cái túi này nặng quá, tôi vác không nổi.

  • 他背了很多责任。

    Tā bēi le hěn duō zérèn.

    Anh ấy gánh rất nhiều trách nhiệm.

  • 爸爸把我背回了家。

    Bàba bǎ wǒ bēi huí le jiā.

    Bố cõng tôi về nhà.

  • 上山的时候他背着水。

    Shàngshān de shíhou tā bēi zhe shuǐ.

    Lúc leo núi anh ấy vác nước trên lưng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License