顿dùnđốn

phồn thể: 頓

顿 (dùn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đốn", nghĩa tiếng Việt: bữa (lượng từ cho bữa ăn); trận (mắng, đánh); dừng lại. Chữ 顿 có 10 nét, thuộc bộ 页.

Nghĩa của từ 顿

lượng từ · động từ

  1. 1bữa (lượng từ cho bữa ăn)
  2. 2trận (mắng, đánh)
  3. 3dừng lại

Cách viết chữ 顿

đốndùn(頓)

bữa, lần; dừng lại

bộ页(hiệt)

Âm Hán-Việt của 顿

đốn — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'đốn', trùng với 'đốn' của tiếng Việt là chặt cây — chẳng liên quan gì. 顿 chủ yếu là lượng từ đếm bữa ăn, hoặc đếm một trận mắng, một trận đánh. Chỉ 'đốn ngộ' trong nhà Phật là còn giữ đúng chữ này.

Câu chuyện hình thành từ 顿

Chữ 顿 mang bộ 页 (hiệt), bộ thủ vốn chỉ cái đầu. Theo cách giải thích cổ, chữ vẽ động tác cúi đầu chạm đất — 顿首 là lối khấu đầu người xưa hay viết ở cuối thư. Đầu hạ xuống rồi ngẩng lên: một nhịp dừng trọn vẹn, có mở có dứt. Từ hình ảnh ấy, nghĩa lõi của chữ là ngừng lại một nhịp.

Nghĩa đó vẫn sống nguyên trong tiếng Trung hiện đại: 停顿 là ngưng giữa chừng, 顿号 là cái dấu ngắt giữa các mục liệt kê. Tiếng Việt cũng còn giữ chữ này ở dăm chỗ trang trọng — chỉnh đốn là dừng lại để sắp cho ngay ngắn, đình đốn là ngưng trệ không chạy nữa.

Từ "một nhịp dừng" tới lượng từ chỉ còn một bước: nhịp nào cũng đếm được. Bữa cơm là một lần cả ngày dừng lại; ba bữa là ba lần như vậy. Và một trận mắng cũng là một nhịp đúng nghĩa — có lúc bắt đầu, có lúc dứt, xong rồi thì mọi thứ chạy tiếp. Vì thế 一顿饭 và 一顿骂 dùng chung một lượng từ mà người Trung Quốc không thấy có gì lạ.

Còn "đốn" mà người Việt nghe quen nhất — đốn củi, đốn cây — chẳng có họ hàng gì với chữ này; hai âm chỉ tình cờ gặp nhau. Muốn nhớ cho đúng, hãy neo vào chỉnh đốn thay vì vào cái rìu.

Cách ghi nhớ từ 顿

顿 10 nét, bộ 页 (hiệt, cái đầu) nằm bên phải — nhóm chữ mang 页 phần lớn dính tới cái đầu, tới lúc dừng lại ngoái nhìn; phần 屯 bên trái chỉ mượn âm. Học thuộc mẫu 'số + 顿 + 饭': 一顿饭, 三顿饭.

Ví dụ với từ 顿

  • 我一天吃三顿饭。

    Wǒ yì tiān chī sān dùn fàn.

    Một ngày tôi ăn ba bữa.

  • 昨天他请我们吃了一顿饺子。

    Zuótiān tā qǐng wǒmen chī le yí dùn jiǎozi.

    Hôm qua anh ấy mời chúng tôi một bữa sủi cảo.

  • 这顿饭花了多少钱?

    Zhè dùn fàn huā le duōshao qián?

    Bữa cơm này hết bao nhiêu tiền?

  • 他被爸爸说了一顿。

    Tā bèi bàba shuō le yí dùn.

    Cậu ấy bị bố mắng cho một trận.

  • 今天我一顿饭也没吃。

    Jīntiān wǒ yí dùn fàn yě méi chī.

    Hôm nay tôi chưa ăn bữa nào.

  • 我们一起吃顿饭吧。

    Wǒmen yìqǐ chī dùn fàn ba.

    Chúng ta cùng ăn một bữa nhé.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License